GlobalStarSpecial.edu.vnGlobal Star Special
Giờ học 1:1

Tạo động lực cho trẻ trong giờ học 1:1: bắt đầu từ thứ trẻ thích

Vì sao động lực là việc đầu tiên của giờ học 1:1, cách tìm thứ trẻ thích, dùng sở thích làm chất liệu dạy và chuyển dần sang niềm vui tự nhiên khi học.

A small boy reaching happily for a toy train held by a teacher at a low table, soft rug and shelves of toys behind, natural light, seen from behind

Muốn trẻ cần hỗ trợ học trong giờ 1:1, giáo viên bắt đầu từ thứ trẻ thích: tìm ra đồ vật, hoạt động hay cảm giác làm trẻ vui, dùng chúng để trẻ muốn ngồi lại, muốn giao tiếp và muốn thử việc mới, rồi chuyển dần sang những niềm vui tự nhiên như được khen, được làm xong việc, được chơi cùng người khác. Động lực không phải phần thêm vào cho vui; nó là điều kiện để mọi phần dạy khác có thể diễn ra.

Nhiều ba mẹ từng nghe nói con "không hợp tác", "không chịu ngồi", "chỉ thích làm theo ý mình". Đằng sau những câu đó thường là một đứa trẻ chưa thấy việc người lớn yêu cầu có ý nghĩa gì với mình. Bài này giải thích giáo viên giáo dục đặc biệt tìm và dùng động lực của trẻ thế nào trong giờ học, những sai lầm hay gặp, và cách ba mẹ áp dụng cùng một nguyên tắc ở nhà.

Vì sao động lực là việc đầu tiên, không phải việc cuối cùng

Với phần đông trẻ mầm non, lời khen của cô, ánh mắt vui của ba mẹ, hay chỉ đơn giản là được làm giống các bạn, đã đủ để trẻ cố gắng. Những động lực xã hội ấy hình thành rất sớm và được củng cố mỗi ngày. Nhưng ở một số trẻ cần hỗ trợ, nhất là trẻ có khó khăn về giao tiếp và tương tác, lời khen chưa mang nhiều ý nghĩa. Trẻ có thể không nhìn mặt người khen, chưa hiểu nụ cười là dấu hiệu mình đã làm tốt.

Khi đó, nếu giáo viên chỉ dựa vào lời khen, phần lớn yêu cầu trong buổi học sẽ không có lý do gì để trẻ làm theo. Trẻ không cố ý chống đối; chỉ là, từ góc nhìn của trẻ, rời bàn để đi chơi với chiếc xe yêu thích có lợi hơn nhiều so với ngồi lại xếp hình theo mẫu. Thay vì coi đó là lỗi của trẻ, giáo viên coi đó là thông tin: trẻ đang cho biết điều gì có giá trị với mình.

Vì vậy giờ học 1:1 thường đi theo thứ tự ngược với lớp truyền thống. Lớp truyền thống đặt yêu cầu trước và hy vọng trẻ có động lực để làm. Giờ 1:1 xây động lực trước, gắn nó với sự có mặt của cô và với việc học, rồi mới đặt yêu cầu, bắt đầu từ những yêu cầu rất nhỏ để trẻ dễ thành công.

Tìm ra thứ trẻ thích: hỏi, quan sát và thử

Nguồn thông tin đầu tiên là ba mẹ. Ở nhà con thích làm gì nhất khi được tự do, con hay cầm món đồ nào, con cười to nhất khi nào, con đòi gì nhiều nhất. Những câu trả lời thường bất ngờ với người ngoài: có trẻ mê tiếng xé giấy, có trẻ thích nhìn nước chảy, có trẻ chỉ cần được nhấc bổng lên là vui. Không có sở thích nào là kỳ quặc khi nó giúp trẻ học.

Nguồn thứ hai là quan sát trực tiếp. Trong vài buổi đầu, giáo viên để trẻ tự do trong một phòng có nhiều loại đồ vật và ghi lại trẻ đến với cái gì trước, ở lại với cái gì lâu, quay lại cái gì nhiều lần. Một cách khác là bày hai ba thứ trước mặt trẻ và xem trẻ chọn cái nào, lặp lại với những cặp khác nhau. Sau vài lượt, cô có một danh sách xếp thứ tự những thứ trẻ thích nhất.

Nguồn thứ ba là chính buổi học. Sở thích của trẻ thay đổi theo ngày, theo giờ, theo việc trẻ vừa được chơi chán chưa. Món đồ hôm qua làm trẻ hào hứng có thể hôm nay bị gạt đi. Giáo viên có kinh nghiệm thường hỏi trẻ trước mỗi vòng học "con muốn làm việc này để được cái gì", bằng cách đưa ra hai lựa chọn và để trẻ chỉ, thay vì tự đoán.

Những loại động lực thường gặp ở trẻ mầm non

Thứ trẻ thích không chỉ là đồ chơi hay bánh kẹo. Chia theo nhóm giúp giáo viên và ba mẹ nghĩ rộng hơn, và chọn được thứ phù hợp với từng lúc trong buổi học.

NhómVí dụLưu ý khi dùng
Đồ vậtXe, tàu, khối xếp, đồ chơi có đèn hay tiếngCho chơi một lúc ngắn rồi cất, để lần sau vẫn hấp dẫn
Hoạt độngThổi bong bóng, lăn bóng, đọc một trang truyệnCó thể ghép với giao tiếp: chờ trẻ xin rồi mới làm tiếp
Cảm giácNhún, xoay nhẹ, được ôm chặt, chơi với cát, nướcHỏi ba mẹ về giới hạn an toàn và điều trẻ khó chịu
Xã hộiĐập tay, cù nhẹ, cô làm mặt hài, hát một câuThứ nên tăng dần vì dùng được ở mọi nơi
Đồ ăn nhỏMột miếng bánh, vài hạt ngũ cốcDùng rất ít, bàn trước với ba mẹ về dị ứng và bữa ăn

Trong các nhóm trên, nhóm xã hội là đích hướng tới, vì cô, ba mẹ, bạn bè luôn mang theo nó. Những nhóm khác là cây cầu để trẻ đi sang đó. Một giáo viên tốt luôn ghép thứ trẻ thích với một lời khen, một nụ cười, để dần dần chính lời khen cũng trở thành thứ trẻ muốn.

Dùng sở thích làm chất liệu học, không chỉ làm phần thưởng

Cách dùng sở thích đơn giản nhất là làm phần thưởng: trẻ xếp xong hình thì được chơi tàu một lúc. Nhưng cách mạnh hơn là đưa sở thích vào chính nội dung học. Một bé mê tàu có thể học màu qua màu của từng toa, học đếm qua số toa, học giới từ qua việc tàu chạy trên cầu hay dưới cầu, học xin bằng cách nói "tàu" để cô đẩy tàu chạy tiếp. Lúc đó việc học không còn là cái giá phải trả để được chơi, mà là một phần của việc chơi.

Khi chất liệu học đến từ sở thích, trẻ thường chú ý lâu hơn và ít cần nhắc. Giáo viên cũng có nhiều cơ hội giao tiếp tự nhiên hơn, vì trẻ có điều muốn nói. Một đứa trẻ hiếm khi lên tiếng có thể bất ngờ phát ra âm thanh khi chiếc tàu yêu thích bị dừng lại giữa chừng.

Dĩ nhiên không phải mục tiêu nào cũng gói được vào sở thích. Những kỹ năng như rửa tay hay chờ đợi có khi phải dạy riêng, với phần thưởng đến sau. Nhưng ngay cả khi đó, giáo viên vẫn có thể thêm một chút sở thích vào: rửa tay với xà phòng có bọt, đếm ngược thời gian chờ bằng giọng hát của nhân vật trẻ thích.

Giữ cho động lực còn sức hút suốt buổi học

Một món đồ trẻ được chơi thoải mái cả ngày sẽ mất dần sức hút. Đây là lý do giáo viên thường đề nghị ba mẹ để dành một vài món chỉ dùng trong giờ học hoặc trong những lúc luyện kỹ năng ở nhà. Không phải vì muốn trẻ thiếu thốn, mà để món đồ ấy giữ được ý nghĩa đặc biệt.

Trong buổi học, cô cho trẻ chơi với món đồ trong một khoảng ngắn rồi nhẹ nhàng cất đi, kèm lời báo trước. Cô cũng xoay vòng nhiều thứ khác nhau thay vì dùng mãi một món, vì ngay cả thứ trẻ thích nhất cũng có lúc làm trẻ chán. Dấu hiệu chán thường dễ thấy: trẻ cầm lên rồi đặt xuống nhanh, nhìn sang chỗ khác, hoặc không còn cố gắng để có được nó.

Một nguyên tắc nữa là phần thưởng tương xứng với độ khó. Một việc trẻ đã quen làm thì một lời khen là đủ; một bước mới khó hơn nhiều thì xứng đáng một thứ trẻ thích nhất. Khi trẻ tự làm được một việc mà trước đó cần cô cầm tay, đó là lúc dùng phần thưởng lớn nhất trong ngày, để trẻ hiểu rằng tự làm là điều đáng giá nhất.

Bốn sai lầm hay gặp khi dùng phần thưởng

Thưởng trước khi trẻ làm. Đưa đồ chơi cho trẻ rồi mới bảo trẻ làm việc thường không hiệu quả, vì trẻ đã có thứ mình muốn. Thứ tự đúng là yêu cầu nhỏ trước, thứ trẻ thích sau, và khoảng cách giữa hai việc càng ngắn càng tốt để trẻ nối được chúng với nhau.

Thưởng khi trẻ đang la hét đòi. Nếu trẻ la hét rồi được đưa món đồ để yên, trẻ học được rằng la hét là cách xin hiệu quả. Giáo viên chờ trẻ bình tĩnh lại, gợi ý một cách xin phù hợp như chỉ tay hay nói một từ, rồi mới trao. Điều này cần kiên nhẫn ở những lần đầu.

Hứa thưởng quá xa. Với trẻ nhỏ cần hỗ trợ, lời hứa "ngoan cả tuần thì cuối tuần đi chơi" thường quá xa để có tác dụng. Phần thưởng nên đến ngay hoặc trong vài phút, và chỉ kéo xa dần khi trẻ đã hiểu được thời gian chờ.

Dùng mãi một thứ. Một món đồ dùng liên tục sẽ hết sức hút, và khi nó hết, buổi học mất chỗ dựa. Xoay vòng nhiều thứ và hỏi trẻ chọn trước mỗi vòng giúp giữ động lực ổn định. Ba mẹ cũng nên báo cô khi ở nhà con có một sở thích mới, vì đó là nguồn động lực tươi nhất.

Chuyển dần sang niềm vui tự nhiên của việc học

Mục tiêu dài hạn không phải để trẻ luôn cần một món đồ mới làm việc. Đích là trẻ làm vì việc đó có ích hoặc vui với chính mình: tự mở hộp vì muốn lấy bánh bên trong, nói tên đồ vật vì muốn được đưa, xếp hình vì thích nhìn hình hoàn thành. Giáo viên đi về đích này bằng cách giảm dần tần suất phần thưởng từ bên ngoài và tăng phần thưởng xã hội.

Lúc đầu, mỗi lần làm đúng là một lần được chơi. Sau đó, hai ba lần làm đúng mới đến lượt chơi, còn giữa các lượt là lời khen và nụ cười. Rồi phần chơi chuyển ra cuối vòng học. Cuối cùng, ở những kỹ năng trẻ đã làm thạo, chỉ còn niềm vui tự nhiên của việc làm xong. Quá trình này diễn ra từ từ, theo từng kỹ năng, không theo một lịch chung.

Khi trẻ có sở thích hẹp, chỉ chú ý đến một hai thứ, hoặc thứ trẻ thích nhất là màn hình hay đồ ngọt, giáo viên không cấm đoán ngay mà mở rộng dần: ghép thứ trẻ thích với những thứ mới, để trẻ tìm thấy niềm vui ở nhiều nơi hơn. Ba mẹ có thể làm cùng điều này ở nhà, và trao đổi với cô để hai bên dùng cùng một cách. Ở Global Star Special, việc tìm hiểu sở thích của trẻ nằm ngay trong buổi tiếp nhận và quan sát đầu tiên, vì đó là chìa khoá mở cửa cho các bước sau.

Câu hỏi thường gặp

Thưởng cho con khi làm đúng có làm con chỉ học vì phần thưởng không?

Nếu phần thưởng được giảm dần và ghép với lời khen, trẻ sẽ chuyển sang làm vì chính việc đó có ích hoặc vui. Vấn đề chỉ xảy ra khi phần thưởng giữ nguyên mãi ở mức cao. Giáo viên có kế hoạch giảm dần ngay từ khi bắt đầu.

Con chỉ thích xem điện thoại, có dùng điện thoại làm phần thưởng được không?

Màn hình thường khó cất lại và khó giới hạn trong vài giây, nên phần lớn giáo viên tránh dùng. Thay vào đó, cô tìm những thứ có cùng sức hút như âm thanh, ánh sáng, hình động trong đồ chơi thật. Ba mẹ nên trao đổi với cô về thói quen dùng màn hình của con ở nhà.

Dùng bánh kẹo làm phần thưởng có hại không?

Dùng rất ít và có kế hoạch thì thường không đáng lo, nhưng không nên là lựa chọn chính. Đồ ăn làm trẻ no nhanh, ảnh hưởng bữa chính và khó dùng ở mọi nơi. Giáo viên sẽ hỏi ba mẹ về dị ứng và thói quen ăn trước khi dùng bất kỳ món ăn nào trong giờ học.

Con có vẻ không thích thứ gì cả, giáo viên làm sao tìm động lực?

Mỗi trẻ đều có điều làm mình dễ chịu, chỉ là có khi khó nhận ra. Giáo viên quan sát kỹ những thứ trẻ nhìn lâu, những cảm giác trẻ tìm kiếm, những âm thanh làm trẻ dịu lại. Đôi khi động lực là một hoạt động cảm giác hoặc chỉ là được người lớn bắt chước theo mình.

Ở nhà ba mẹ có nên cất bớt đồ chơi con thích không?

Không cần cất hết, chỉ để dành một hai món dùng trong lúc cùng con luyện kỹ năng. Điều này giúp món đồ giữ sức hút và cho ba mẹ một công cụ để con muốn giao tiếp. Hãy bàn với giáo viên để chọn món phù hợp và thống nhất cách dùng.

Nếu con giành lấy đồ chơi thay vì xin thì phải làm sao?

Giáo viên thường giữ đồ ở chỗ trẻ thấy nhưng chưa với tới, chờ trẻ xin bằng cách phù hợp với khả năng hiện tại, như chỉ tay, đưa tranh hay nói một từ, rồi trao ngay. Trẻ học được rằng xin hiệu quả hơn giành. Lúc đầu cô có thể gợi ý cách xin để trẻ làm được.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.