Một giờ học can thiệp 1:1 thường có năm phần nối nhau: giáo viên đón trẻ và đọc trạng thái hôm nay của con, khởi động bằng hoạt động trẻ thích để kết nối, dạy các mục tiêu trong những vòng ngắn xen kẽ, cho nghỉ và chuyển hoạt động có báo trước, rồi dành phần cuối để trao đổi với ba mẹ. Thứ tự này không cứng nhắc. Cái giữ nó lại với nhau là một kế hoạch buổi học viết sẵn từ trước và một người lớn chú ý hoàn toàn vào một đứa trẻ trong suốt thời gian đó.
Nhiều ba mẹ lần đầu đưa con đi học 1:1 chỉ thấy được hai đầu của buổi học: lúc trao con cho cô và lúc đón con ra. Phần ở giữa, nơi diễn ra phần lớn việc dạy, thường nằm sau một cánh cửa. Bài này đi qua từng phần của một buổi học điển hình nhìn từ phía giáo viên giáo dục đặc biệt, để ba mẹ biết con đang làm gì, vì sao buổi học được sắp xếp như vậy, và nên hỏi gì khi gặp cô ở cuối giờ.
Trước khi trẻ bước vào phòng: phần việc ba mẹ không nhìn thấy
Một buổi học 1:1 tốt bắt đầu từ hôm trước. Giáo viên đọc lại ghi chép của buổi gần nhất, xem mục tiêu nào trẻ đã làm ổn định, mục tiêu nào còn lúc được lúc không, và quyết định buổi này sẽ tập trung vào đâu. Từ đó cô viết một kế hoạch buổi học ngắn: hôm nay dạy những mục tiêu nào, dùng đồ dùng gì, mỗi mục tiêu thử khoảng bao nhiêu lượt, và gợi ý ở mức nào.
Phòng học cũng được chuẩn bị theo đứa trẻ sắp đến. Với một bé dễ bị cuốn theo đồ vật, cô cất bớt đồ chơi lên kệ cao, chỉ để trên bàn những thứ cần cho phần đầu buổi. Với một bé hay lo khi vào chỗ lạ, cô để sẵn món đồ quen mà bé thích cầm lúc mới đến. Hộp đồ dùng thường được sắp theo thứ tự hoạt động, để khi chuyển sang phần mới cô không phải quay lưng đi tìm, vì vài giây quay lưng đủ để một đứa trẻ rời bàn.
Cuối cùng là tờ ghi dữ liệu. Đó có thể chỉ là một trang giấy kẻ ô theo từng mục tiêu, nơi cô đánh dấu mỗi lượt trẻ làm được, làm được với gợi ý, hay chưa làm được. Tờ giấy này trông đơn giản, nhưng nó là thứ cho phép cô và ba mẹ nhìn thấy tiến bộ thật sau vài tuần, thay vì dựa vào cảm giác "hôm nay con có vẻ ngoan hơn".
Phút đầu tiên: đón trẻ và đọc trạng thái của con hôm nay
Một đứa trẻ đến lớp sau một đêm ngủ chập chờn khác hẳn chính đứa trẻ ấy sau một giấc ngủ đủ. Vì vậy những câu hỏi nhanh lúc đón con rất có giá trị: tối qua con ngủ thế nào, sáng nay con ăn được không, trên đường đến có chuyện gì làm con khó chịu, ở nhà mấy hôm nay có gì mới. Giáo viên không hỏi để ghi vào hồ sơ cho đủ thủ tục, mà để điều chỉnh kế hoạch ngay từ phút đầu.
Nếu con mệt hay đang ốm nhẹ, cô thường giảm số mục tiêu mới, tăng phần ôn những việc con đã làm tốt, và cho nghỉ dày hơn. Nếu con vừa trải qua một thay đổi lớn như chuyển nhà hay có em bé, cô có thể dành nhiều thời gian hơn cho phần kết nối. Ngược lại, khi con đến với tâm trạng tốt, đó là ngày đẹp để thử một bước khó hơn trong kế hoạch.
Cách chào cũng được tính. Nhiều trẻ cần một nghi thức chào giống nhau mỗi lần: cùng một câu, cùng một cử chỉ, cùng một chỗ cất dép và cặp. Nghi thức lặp lại giúp trẻ biết mình đang ở đâu và điều gì sắp đến, nên bớt lo. Với những trẻ chưa nói, phần chào là cơ hội đầu tiên trong buổi để dạy giao tiếp: vẫy tay, nhìn cô, hay đưa tay chạm vào tay cô thay cho lời chào.
Khởi động: kết nối trước, dạy sau
Những phút đầu buổi thường trông giống như cô và bé đang chơi với nhau, và đúng là như vậy. Cô ngồi xuống ngang tầm mắt trẻ, để trẻ chọn một món đồ mình thích, rồi tham gia vào cách trẻ đang chơi: thổi bong bóng khi trẻ thích bong bóng, làm xe chạy khi trẻ đang đẩy xe. Trong phần này cô gần như không yêu cầu gì. Mục đích là để trẻ gắn sự có mặt của cô với những điều dễ chịu.
Lý do của phần khởi động khá thực tế. Một đứa trẻ chỉ sẵn lòng làm theo yêu cầu của người lớn khi trẻ thấy ngồi cạnh người lớn ấy là đáng giá. Nếu cô bắt đầu buổi học bằng một loạt yêu cầu khó, trẻ sẽ học được rằng thấy cô là thấy việc khó, và lần sau trẻ có lý do để né tránh. Giáo viên có kinh nghiệm thường nói vui rằng phần khởi động là lúc "nạp tiền vào tài khoản" trước khi rút ra bằng những yêu cầu học tập.
Phần khởi động cũng không phí thời gian. Trong lúc chơi, cô lặng lẽ quan sát: hôm nay con chú ý được lâu không, con có nhìn cô để chia sẻ niềm vui không, con dùng âm thanh hay cử chỉ gì để xin thêm. Nhiều mục tiêu giao tiếp được dạy ngay ở đây, chẳng hạn cô dừng thổi bong bóng một chút để chờ trẻ nhìn cô hoặc nói "nữa" rồi mới thổi tiếp.
Phần lõi: các vòng học ngắn xen kẽ nhiều mục tiêu
Phần lõi của buổi học hiếm khi là một mục tiêu kéo dài liền mạch. Giáo viên thường chia thành nhiều vòng ngắn, mỗi vòng xen hai ba mục tiêu khác nhau, giữa các vòng có một khoảng chơi ngắn. Bảng dưới là ví dụ minh hoạ cho một trẻ có mục tiêu về ngôn ngữ, chú ý và tự phục vụ; thực tế mỗi kế hoạch một khác.
| Vòng | Hoạt động | Mục tiêu đang dạy | Cô ghi lại |
|---|---|---|---|
| Vòng 1 | Ghép tranh con vật với đồ chơi cùng loại | Hiểu tên đồ vật quen; ngồi vào bàn | Số lượt đúng, mức gợi ý |
| Nghỉ ngắn | Thổi bong bóng, nhún trên đệm | Xin thêm bằng lời hoặc cử chỉ | Trẻ tự xin hay cần nhắc |
| Vòng 2 | Xếp khối theo mẫu cô làm | Bắt chước hành động; chờ lượt | Số bước bắt chước được |
| Vòng 3 | Kéo khoá túi, mở nắp hộp đựng bút | Một bước của kỹ năng tự phục vụ | Bước nào tự làm, bước nào cần giúp |
| Nghỉ ngắn | Hoạt động trẻ tự chọn | Lựa chọn giữa hai thứ | Cách trẻ thể hiện lựa chọn |
Xen kẽ mục tiêu giúp trẻ không ngán một việc lặp lại quá lâu, đồng thời cho trẻ cơ hội dùng một kỹ năng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. Một từ như "nữa" có thể xuất hiện ở lúc thổi bong bóng, lúc xếp khối và lúc ăn bánh, nên trẻ hiểu đó là một cách xin, không phải một âm gắn với một đồ vật.
Trong mỗi vòng, giáo viên điều chỉnh liên tục: thấy trẻ làm đúng ba lần liền thì giảm bớt gợi ý, thấy trẻ bắt đầu nhìn quanh thì rút ngắn vòng và chuyển sang nghỉ sớm. Sự điều chỉnh từng phút này là điều khó làm nhất trong lớp đông và dễ làm nhất khi chỉ có một cô và một trò.
Nghỉ và chuyển hoạt động bên trong buổi học
Nhiều ba mẹ ngạc nhiên khi biết một phần đáng kể của buổi học là thời gian nghỉ. Nghỉ ở đây không phải là bỏ trống. Đó là quãng để trẻ hồi lại sức chú ý, để cô ghi dữ liệu của vòng vừa xong, và để trẻ nhận được điều mình thích sau khi đã cố gắng. Với nhiều trẻ cần hỗ trợ, khả năng ngồi tập trung còn ngắn; kéo dài quá sức chỉ làm trẻ chán và lần sau khó bắt đầu hơn.
Chuyển từ nghỉ sang học là một kỹ năng riêng, và nó được dạy ngay trong buổi. Cô thường báo trước bằng một câu quen và một hình ảnh: "Còn một lần nữa rồi mình ngồi vào bàn nhé". Một số trẻ cần thêm thứ để cầm trên tay khi chuyển chỗ, hoặc cần thấy trên một dãy tranh nhỏ rằng sau phần học là phần chơi. Khi trẻ chuyển được mà không phản ứng mạnh, cô khen ngay việc chuyển ấy, vì đó là một thành công thật.
Ở những buổi đầu, phần nghỉ có thể dài gần bằng phần học. Dần dần, khi trẻ quen nhịp, quen cô và bắt đầu thấy việc học có điều thú vị, các vòng học dài ra và nghỉ thưa dần. Sự dịch chuyển này là một dấu hiệu tiến bộ đáng để ba mẹ hỏi cô, vì nó cho biết con đang sẵn sàng hơn cho lớp nhóm nhỏ sau này.
Khi buổi học không đi theo kế hoạch
Có những buổi trẻ khóc từ cửa, có buổi trẻ chỉ muốn nằm dưới gầm bàn, có buổi một hoạt động quen bỗng làm trẻ khó chịu. Với giáo viên giáo dục đặc biệt, đó không phải buổi học hỏng. Kế hoạch buổi học là bản đồ, không phải đường ray. Khi trẻ không theo, việc đầu tiên cô làm là hạ yêu cầu xuống mức trẻ còn làm được, giữ cho không khí bình tĩnh, rồi tìm hiểu xem điều gì đang làm trẻ khó chịu.
Đôi khi nguyên nhân rất cụ thể: phòng hôm nay ồn hơn vì lớp bên cạnh có hoạt động, đồ chơi quen bị đổi chỗ, trẻ đang đói hoặc cần đi vệ sinh. Đôi khi nguyên nhân chưa rõ, và cô ghi lại tình huống để theo dõi qua nhiều buổi. Một buổi khó lẻ loi ít nói lên điều gì, nhưng nhiều buổi khó lặp lại vào cùng một thời điểm hay cùng một hoạt động thì cho thấy một quy luật cần điều chỉnh trong kế hoạch.
Điều giáo viên cố tránh là kết thúc buổi học ở một khoảnh khắc thất bại. Dù buổi hôm đó khó đến đâu, cô thường cố tìm một việc trẻ làm được, dù rất nhỏ, để khép lại bằng một lời khen thật. Trẻ ra về với cảm giác mình đã làm được điều gì đó, và lần sau bước vào phòng sẽ dễ hơn.
Phần cuối giờ: ba mẹ nên nghe gì và hỏi gì
Những phút trao đổi cuối giờ ngắn nhưng là cầu nối giữa phòng học và căn nhà. Một phần trao đổi có ích thường gồm những điều sau, và ba mẹ có thể chủ động hỏi nếu cô chưa nhắc tới:
- Hôm nay con làm được gì, nói bằng việc cụ thể, chẳng hạn "con tự mở hộp bút ba trên năm lần" thay vì "con học tốt".
- Mục tiêu nào đang khó và cô đoán vì sao: vì con mệt, vì bước đó còn quá lớn, hay vì đồ dùng chưa hợp.
- Một việc ba mẹ có thể làm ở nhà trong tuần này, gắn vào sinh hoạt sẵn có, không biến bữa tối thành giờ học.
- Cô gợi ý con theo cách nào, để ở nhà ba mẹ dùng cùng một câu, cùng một cử chỉ cho con khỏi bối rối.
- Điều gì ở nhà nên báo lại cho cô trước buổi sau: giấc ngủ, thay đổi trong gia đình, một kỹ năng mới con tự làm.
Ba mẹ không cần nhớ hết. Nhiều gia đình ghi nhanh vào điện thoại hai dòng sau mỗi buổi: con làm được gì, tuần này ở nhà thử gì. Sau một tháng, những dòng ghi ấy trở thành một bức tranh rõ ràng về hành trình của con, và là tư liệu tốt cho các buổi rà soát kế hoạch.
Ở Global Star Special, phần cập nhật định kỳ cho ba mẹ nằm ngay trong bước thứ tư của quy trình đồng hành, vì nhà trường xem việc trẻ dùng được kỹ năng ở nhà mới là đích thật của mỗi giờ học.
Câu hỏi thường gặp
Ba mẹ có được ngồi trong phòng khi con học 1:1 không?
Tuỳ quy định từng nơi và tuỳ trẻ. Có trẻ học tốt hơn khi không thấy ba mẹ vì không tìm cách chạy về phía người quen; có trẻ cần ba mẹ ở cạnh vài buổi đầu. Nhiều nơi cho ba mẹ quan sát qua cửa kính hoặc dự một số buổi định kỳ để học cách cô gợi ý.
Vì sao con chơi nhiều thế mà vẫn gọi là giờ học?
Phần chơi trong giờ 1:1 có chủ đích. Cô dùng hoạt động trẻ thích để tạo cơ hội giao tiếp, dạy xin, dạy chờ lượt và giữ trẻ muốn ngồi cạnh cô. Những kỹ năng ấy là nền cho các mục tiêu khác, và với trẻ nhỏ, chơi là con đường học tự nhiên nhất.
Một buổi học 1:1 thường dạy bao nhiêu mục tiêu?
Không có con số chung. Thường giáo viên xen vài mục tiêu đang dạy với vài mục tiêu cần ôn, chọn theo kế hoạch giáo dục cá nhân của trẻ. Dạy quá nhiều mục tiêu mới cùng lúc dễ làm trẻ rối, còn quá ít thì buổi học đơn điệu và trẻ nhanh chán.
Hôm nay con khóc suốt buổi, có phải con không hợp với cô không?
Một buổi khó chưa nói lên điều gì. Trẻ có thể mệt, đói, khó chịu vì một thay đổi nhỏ. Ba mẹ nên hỏi cô đã quan sát thấy gì, và cùng theo dõi thêm vài buổi. Nếu khó khăn lặp lại theo một quy luật, kế hoạch sẽ được điều chỉnh cho phù hợp.
Con có cần mang gì theo đến buổi học không?
Thường chỉ cần những thứ sinh hoạt như nước, đồ thay và món ăn nhẹ nếu nhà trường cho phép. Nếu con có một món đồ quen giúp con bình tĩnh khi đến chỗ mới, ba mẹ có thể báo cô và mang theo, nhất là trong những buổi đầu con đang làm quen.
Sau buổi học, ở nhà ba mẹ có nên dạy lại y như cô không?
Không cần dựng lại cả buổi học. Điều có ích hơn là dùng cùng cách nói, cách gợi ý và cách khen mà cô đã dùng, đưa vào những lúc tự nhiên trong ngày như ăn, tắm, mặc đồ. Hỏi cô một việc cụ thể cho tuần này là đủ.