GlobalStarSpecial.edu.vnGlobal Star Special
Ngôn ngữ và giao tiếp

Ngôn ngữ tiếp nhận và ngôn ngữ diễn đạt: hai mặt của việc trẻ hiểu và nói

Ngôn ngữ tiếp nhận là phần trẻ hiểu, ngôn ngữ diễn đạt là phần trẻ nói hay ra hiệu. Hai mặt trông thế nào trong lớp và giáo viên dạy từng mặt ra sao.

A teacher holding up a red apple and a banana in front of a small girl who points at the apple, low table, bright classroom, seen from behind

Ngôn ngữ tiếp nhận là khả năng hiểu lời người khác nói, cử chỉ và hình ảnh, ví dụ trẻ lấy đúng chiếc giày khi được bảo; ngôn ngữ diễn đạt là khả năng truyền đạt điều mình muốn, bằng lời, cử chỉ, tranh hay chữ viết, ví dụ trẻ nói "giày" để xin. Hai mặt này liên quan chặt nhưng không đi song song: phần lớn trẻ hiểu nhiều hơn nói, và một số trẻ cần hỗ trợ có khoảng cách giữa hai mặt rất khác với bạn cùng tuổi. Trong lớp, giáo viên quan sát và dạy cả hai, vì một đứa trẻ chỉ giao tiếp trọn vẹn khi vừa hiểu được người khác vừa được người khác hiểu.

Khi lo về ngôn ngữ của con, ba mẹ thường đếm số từ con nói. Nhưng số từ chỉ là một nửa câu chuyện. Một bé ít nói mà hiểu tốt và một bé nói được nhiều từ mà hiểu ít cần những cách hỗ trợ rất khác nhau. Bài này giải thích hai mặt của ngôn ngữ từ góc nhìn của giáo viên mầm non và giáo viên giáo dục đặc biệt: chúng trông thế nào trong lớp, được dạy ra sao, và ba mẹ có thể làm gì ở nhà.

Hai mặt của ngôn ngữ trong một tình huống bình thường

Hãy hình dung giờ ăn nhẹ ở lớp. Cô nói "các con cất ly vào rổ nhé". Để làm được, một đứa trẻ cần nghe ra câu nói, hiểu "cất" là hành động gì, "ly" là đồ vật nào, "rổ" ở đâu, và hiểu rằng câu nói chung cho cả lớp cũng dành cho mình. Đó là ngôn ngữ tiếp nhận. Rồi một bạn còn muốn ăn thêm và nói "bánh nữa", hoặc chìa tay về phía đĩa bánh và nhìn cô. Đó là ngôn ngữ diễn đạt.

Ngôn ngữ tiếp nhận không chỉ là hiểu từ. Nó còn là hiểu cử chỉ của người khác, hiểu nét mặt, hiểu một bức tranh, hiểu trật tự của câu. Ngôn ngữ diễn đạt cũng không chỉ là nói: một đứa trẻ chưa nói vẫn đang diễn đạt khi kéo tay người lớn đến tủ lạnh, khi chỉ tay, khi đưa một tấm tranh. Nhìn rộng như vậy giúp người lớn nhận ra trẻ đang giao tiếp nhiều hơn mình tưởng.

Hai mặt này nuôi nhau. Trẻ hiểu càng nhiều thì càng có nhiều thứ để nói. Trẻ diễn đạt được càng nhiều thì càng nhận được nhiều lời đáp lại, và lời đáp lại ấy lại là nguồn để hiểu thêm. Khi một mặt bị chậm, mặt kia thường cũng bị ảnh hưởng, nên giáo viên luôn nhìn cả hai.

Thường thì hiểu đi trước nói, nhưng không phải luôn luôn

Ở phần lớn trẻ, hiểu lớn lên trước nói. Một bé có thể hiểu hàng chục từ trước khi nói từ đầu tiên, và suốt thời mầm non vốn từ trẻ hiểu thường rộng hơn vốn từ trẻ nói. Vì vậy một đứa trẻ ít nói chưa chắc là đứa trẻ hiểu ít. Nhiều bé hiểu rất tốt, làm đúng mọi yêu cầu, nhưng chưa có cách đưa ý nghĩ ra thành lời.

Có trường hợp ngược lại, và giáo viên cần để ý. Một số trẻ nói được khá nhiều, có khi nói những câu dài lấy từ bài hát hay đoạn phim, nhưng khi được hỏi một câu đơn giản lại không trả lời đúng, hoặc nhắc lại chính câu hỏi. Ở những trẻ này, phần diễn đạt nhìn bề ngoài có vẻ tốt hơn phần hiểu. Người lớn dễ đánh giá quá cao mức hiểu của trẻ và đưa những yêu cầu quá sức.

Giáo viên không chẩn đoán qua quan sát trong lớp. Nhưng nhận ra trẻ đang mạnh ở mặt nào, yếu ở mặt nào giúp cô điều chỉnh cách nói chuyện với trẻ ngay hôm nay, và giúp ba mẹ có thông tin cụ thể khi cần trao đổi với chuyên gia âm ngữ trị liệu hay bác sĩ.

Hai mặt ngôn ngữ trông thế nào trong lớp mầm non

Bảng dưới gợi ý những gì giáo viên để ý ở mỗi mặt trong sinh hoạt lớp. Đây là những quan sát giúp dạy, không phải bảng kiểm để chấm trẻ.

Khía cạnhNgôn ngữ tiếp nhậnNgôn ngữ diễn đạt
TừChỉ đúng đồ vật, tranh khi nghe tênGọi tên đồ vật bằng lời, ký hiệu hay tranh
Hướng dẫnLàm theo lời dặn ngắn của côTự nói ra điều mình muốn làm
Câu hỏiHiểu câu hỏi "cái gì", "ở đâu", "ai"Trả lời câu hỏi, tự đặt câu hỏi
Câu chuyệnTheo được một câu chuyện ngắn có tranhKể lại một việc vừa xảy ra
Giao tiếp không lờiHiểu cử chỉ, nét mặt của cô và bạnDùng cử chỉ, ánh mắt để gọi, khoe, xin

Nhìn theo hai cột giúp giáo viên tránh nhầm lẫn thường gặp: trẻ không làm theo hướng dẫn vì không hiểu, hay vì hiểu mà không muốn. Hai lý do này cần hai cách hỗ trợ khác hẳn nhau.

Giáo viên quan sát phần hiểu của trẻ thế nào

Phần hiểu khó quan sát hơn phần nói, vì trẻ thường dựa vào ngữ cảnh để đoán. Khi cô cầm áo khoác và nói "mặc áo vào", trẻ có thể làm đúng chỉ vì thấy chiếc áo, không nhất thiết hiểu câu. Để biết trẻ hiểu thật, giáo viên thỉnh thoảng thử những câu không kèm cử chỉ và không nhìn về phía đồ vật, hoặc câu không gắn với thói quen quen thuộc, như bảo lấy cuốn sách khi đang ở giờ ăn.

Giáo viên cũng để ý cách trẻ phản ứng khi không hiểu. Có trẻ nhìn bạn rồi làm theo bạn, có trẻ làm việc gần nhất với câu nói, có trẻ bỏ đi, có trẻ nhắc lại câu nói. Những phản ứng ấy đều là thông tin: chúng cho thấy trẻ đang dùng chiến lược nào để xoay xở với ngôn ngữ chưa hiểu.

Những quan sát này được ghi lại theo thời gian, ở nhiều tình huống khác nhau trong ngày. Một lần trẻ không làm theo hướng dẫn chẳng nói lên gì; một quy luật lặp lại nhiều ngày mới đáng để bàn với ba mẹ. Cách làm này nằm ở phía giáo dục, không thay cho việc đánh giá ngôn ngữ của chuyên gia khi cần.

Dạy phần hiểu trong lớp: nói sao cho trẻ hiểu được

Với trẻ cần hỗ trợ về phần hiểu, thay đổi đầu tiên nằm ở chính lời nói của người lớn. Câu ngắn hơn, chỉ chứa những từ quan trọng. Thay vì "các con ơi bây giờ mình cùng nhau đi rửa tay để chuẩn bị ăn trưa nhé", cô nói "rửa tay, rồi ăn". Từ khoá được nhấn giọng, nói chậm vừa phải, và nói khi trẻ đang nhìn về phía mình.

Lời nói được đi kèm những thứ trẻ nhìn thấy được: cử chỉ chỉ tay, đồ vật thật, tranh. Một bức tranh rửa tay đưa ra cùng lúc với lời nói giúp trẻ nối âm thanh với ý nghĩa. Theo thời gian, khi trẻ đã hiểu lời, những hỗ trợ trực quan này được giảm dần.

Cuối cùng là thời gian. Nhiều trẻ cần vài giây để xử lý một câu. Nếu người lớn nhắc lại ngay hoặc nói thêm câu khác, trẻ phải xử lý lại từ đầu. Nói một lần, chờ, quan sát, rồi mới gợi ý thêm là một thói quen đơn giản mà hiệu quả. Khi trẻ hiểu và làm đúng, cô gọi tên điều trẻ vừa làm, để trẻ nghe lại từ trong đúng ngữ cảnh.

Dạy phần nói: tạo lý do để trẻ cần diễn đạt

Trẻ diễn đạt khi có điều muốn nói và có người lắng nghe. Trong lớp, giáo viên cố ý tạo những lý do ấy: đặt đồ chơi trẻ thích ở chỗ trẻ thấy mà không tự lấy được, đưa cho trẻ một phần thay vì cả bộ, dừng giữa chừng một hoạt động trẻ đang thích. Mỗi tình huống là một cơ hội để trẻ xin, gọi, hoặc nói "nữa".

Giáo viên chấp nhận mọi hình thức diễn đạt mà trẻ đang có. Với trẻ chưa nói, một ánh nhìn kèm chỉ tay là một lần giao tiếp thành công và được đáp ứng ngay. Cô nói ra thành lời điều trẻ muốn, như "bóng, con muốn bóng", để trẻ nghe mẫu. Dần dần cô chờ trẻ thử một âm, một từ trước khi đáp ứng, ở mức trẻ làm được.

Điều giáo viên tránh là ép trẻ nói, kiểu "nói đi rồi cô cho". Ép làm giao tiếp trở thành một bài kiểm tra căng thẳng và có thể khiến trẻ né tránh. Tạo cơ hội, làm mẫu, chờ, và đón nhận mọi cố gắng là cách giữ cho việc nói gắn với niềm vui được người khác hiểu.

Ba hiểu lầm thường gặp về hiểu và nói

"Con ít nói thì nói ít với con cũng được". Ngược lại, trẻ ít nói lại càng cần nghe nhiều lời nói rõ ràng, gắn với việc đang làm. Lời nói của người lớn là nguồn để trẻ hiểu thêm, và hiểu thêm là nền để sau này nói được. Điều cần thay đổi là cách nói, ngắn và rõ hơn, chứ không phải nói ít đi.

"Con nói được nhiều từ nghĩa là con hiểu tốt". Số từ trẻ nói được không đo được mức hiểu. Có trẻ nói nhiều câu học thuộc mà chưa hiểu nghĩa, có trẻ hiểu rất nhiều mà chưa nói. Quan sát trẻ làm theo lời nói ra sao trong nhiều tình huống cho biết nhiều hơn.

"Phải dạy con nói trước, hiểu sẽ đến sau". Với phần lớn trẻ, hiểu là nền của nói. Dạy trẻ lặp lại từ mà trẻ chưa hiểu nghĩa thường tạo ra những từ không được dùng vào đâu. Giáo viên dạy song song cả hai, nhưng luôn đảm bảo trẻ hiểu điều mình đang được dạy nói.

Một điều đúng: cả hai mặt đều tiến bộ được khi người lớn xung quanh điều chỉnh cách giao tiếp. Đây là phần ba mẹ và giáo viên làm được ngay, không cần chờ ai, và nó tác động lên con mỗi ngày.

Ba mẹ hỗ trợ cả hai mặt ở nhà

Ở nhà, ba mẹ có thể giúp phần hiểu bằng cách nói chuyện với con về những gì con đang làm, đang nhìn, dùng câu ngắn và từ rõ. Khi tắm cho con, nói "nước ấm", "xà phòng", "tay", "chân". Khi đi chợ, gọi tên những thứ con đang nhìn. Lời nói gắn với việc đang xảy ra dễ hiểu hơn nhiều so với lời nói về những điều trẻ không thấy.

Để giúp phần nói, ba mẹ tạo cơ hội và chờ. Thay vì đưa ngay chiếc bánh khi thấy con nhìn, hãy giơ lên, nói "bánh?", và chờ con ra hiệu hay nói. Khi con nói được một từ, nhắc lại và thêm một từ, như "bánh, bánh ngọt". Những việc nhỏ này lặp lại mỗi ngày tạo ra hàng trăm cơ hội mà không cần một buổi học nào.

Nếu ba mẹ băn khoăn con hiểu ít hơn hay nói ít hơn nhiều so với bạn cùng tuổi, nên nói với giáo viên để cùng quan sát, và khi cần thì tham khảo bác sĩ nhi hoặc chuyên gia âm ngữ trị liệu. Ở Global Star Special, phát triển ngôn ngữ tiếp nhận và diễn đạt là mục tiêu đầu tiên trong năm mục tiêu của chương trình, và được dạy trong từng giờ học 1:1.

Câu hỏi thường gặp

Con hiểu hết mà không chịu nói, có phải con lười không?

Hiếm khi là lười. Nói là một kỹ năng phức tạp hơn hiểu, cần nhớ từ, sắp xếp và điều khiển miệng lưỡi. Nhiều trẻ hiểu tốt nhưng chưa sẵn sàng nói. Tạo cơ hội, làm mẫu và chờ, thay vì ép, thường giúp ích hơn.

Làm sao biết con hiểu thật hay chỉ đoán theo tình huống?

Thử nói một yêu cầu quen mà không chỉ tay, không nhìn về phía đồ vật, hoặc nói ở lúc không phải thói quen. Nếu con vẫn làm đúng, con hiểu lời. Đoán theo tình huống cũng là một bước tự nhiên của việc học ngôn ngữ.

Con nói nhiều nhưng hay trả lời lạc đề, có sao không?

Đôi khi phần nói của trẻ nhìn bề ngoài tốt hơn phần hiểu. Nên trao đổi với giáo viên để cùng quan sát phần hiểu của con trong nhiều tình huống. Nếu khó khăn kéo dài, ba mẹ có thể tham khảo chuyên gia âm ngữ trị liệu để được đánh giá.

Có nên nói chuyện với con bằng câu ngắn, có làm con chậm hơn không?

Câu ngắn, rõ, đúng ngữ cảnh giúp con nắm nghĩa dễ hơn. Khi con hiểu tốt hơn, người lớn kéo dài câu dần. Điều nên tránh là nói kiểu trẻ con sai ngữ pháp; câu ngắn vẫn cần đúng và tự nhiên.

Ở lớp con làm theo cô, ở nhà thì không, có phải con không hiểu ba mẹ không?

Có thể ở lớp con dựa vào thói quen và nhìn các bạn. Ở nhà thiếu những gợi ý ấy. Cũng có thể con hiểu mà chưa muốn làm. Ba mẹ thử dùng câu ngắn, cùng từ ngữ cô dùng và chờ vài giây, để phân biệt hai trường hợp.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.