GlobalStarSpecial.edu.vnGlobal Star Special
Cảm giác và vận động trong lớp

Trẻ quá nhạy hay ít phản ứng với âm thanh, ánh sáng, chạm: nhận ra trong giờ học

Giáo viên nhận ra trẻ quá nhạy hay ít phản ứng với âm thanh, ánh sáng, chạm qua những gì lặp lại trong giờ học: trẻ né, trẻ tìm, trẻ như không nghe thấy.

Wide view of a calm preschool classroom in soft morning light, one small child sitting apart near the window with hands near ears while a teacher kneels at a distance

Trẻ quá nhạy thường né tránh: bịt tai khi lớp ồn, nheo mắt dưới đèn sáng, giật tay khi bạn chạm, khóc khi phải dán keo hay vẽ màu nước. Trẻ ít phản ứng thì ngược lại: gọi tên nhiều lần mới quay lại, va vào bạn mà không để ý, ngã không kêu đau, hoặc tìm thêm cảm giác bằng cách xoay vòng, đập tay, cắn đồ vật. Giáo viên nhận ra những khác biệt này không qua một lần thấy, mà qua những gì lặp lại theo cùng một kiểu trong nhiều giờ học khác nhau.

Một biểu hiện đơn lẻ chưa nói lên điều gì. Đứa trẻ nào cũng có lúc khó chịu vì tiếng khoan tường hay không thích tay dính bột. Điều đáng để ý là khi phản ứng mạnh hơn hẳn các bạn cùng tuổi, xảy ra đều đặn, và làm trẻ không tham gia được hoạt động lớp. Ở mức đó, cảm giác không còn là chuyện thích hay không thích, mà là thứ chắn giữa trẻ và việc học.

Bài này viết cho giáo viên mầm non và ba mẹ: cách nhìn từng giác quan trong một ngày ở lớp, cách ghi lại để người khác cùng hiểu, và ranh giới giữa quan sát của giáo viên với đánh giá của chuyên gia.

Quá nhạy và ít phản ứng: hai đầu của cùng một chiếc thước

Mỗi người có một "ngưỡng" riêng với âm thanh, ánh sáng, mùi, vị, cái chạm và chuyển động. Người ngưỡng thấp nhận tín hiệu rất sớm và rất mạnh, một tiếng ghế kéo cũng đủ làm giật mình. Người ngưỡng cao cần tín hiệu to, mạnh, kéo dài mới nhận ra. Phần lớn trẻ nằm ở khoảng giữa và tự điều chỉnh được. Một số trẻ nằm gần hai đầu thước, và lớp học mầm non vốn ồn, sáng, đông, nhiều cái chạm, là nơi khác biệt đó lộ ra rõ nhất.

Nhà trị liệu nghề nghiệp Winnie Dunn đã mô tả một khung bốn nhóm được nhiều giáo viên dùng làm điểm tựa khi quan sát: trẻ ít ghi nhận cảm giác, trẻ đi tìm cảm giác, trẻ nhạy cảm và trẻ né tránh cảm giác. Khung này hữu ích vì nó nhắc rằng cùng một ngưỡng có thể sinh ra hai kiểu hành vi trái ngược. Hai trẻ cùng nhạy với tiếng ồn, một trẻ chịu đựng trong im lặng rồi mệt lả cuối buổi, một trẻ bỏ chạy khỏi phòng ngay khi nhạc bật.

Cũng cần nhớ một trẻ có thể quá nhạy ở giác quan này nhưng ít phản ứng ở giác quan khác. Bé né cái chạm nhẹ của bạn nhưng lại thích được ôm chặt, thích nằm dưới gối nặng. Bé bịt tai khi lớp hát nhưng lại tự gõ thìa vào bát rất to. Vì thế giáo viên không xếp trẻ vào một ô cố định, mà ghi từng giác quan riêng, từng hoàn cảnh riêng.

Dấu hiệu trong giờ học, theo từng giác quan

Bảng dưới gom những biểu hiện giáo viên mầm non hay gặp. Đây là gợi ý để nhìn kỹ hơn, không phải danh mục để đánh dấu rồi kết luận.

Giác quanKhi trẻ quá nhạyKhi trẻ ít phản ứng hoặc đi tìm cảm giác
NgheBịt tai, khóc hoặc bỏ đi khi lớp hát, khi máy sấy tay chạy, khi bạn la; giật mình với tiếng rơi nhỏGọi tên nhiều lần mới quay lại; tự tạo tiếng ồn, đập bàn, hét to; thích đứng sát loa
NhìnNheo mắt, quay mặt khỏi đèn hoặc cửa sổ chói; khó chịu trong góc nhiều tranh treo, nhiều màuNhìn chăm chăm vào vật xoay, đèn nhấp nháy; không để ý vật cản trên đường đi
ChạmRút tay khi chạm cát, keo, sơn; khó chịu với nhãn áo, tất; đẩy bạn khi xếp hàng sátSờ mọi thứ, áp mặt vào tường; ngã hay trầy xước mà không kêu; thích ôm siết, nằm đè
Vị và mùiNôn khan khi ngửi món lạ; chỉ ăn vài món có cùng độ mềm; bịt mũi trong giờ ănCho đồ vật vào miệng, cắn áo, cắn bút; thích vị rất mạnh
Chuyển độngSợ cầu trượt, xích đu; hoảng khi bị nhấc lên; không muốn chân rời mặt đấtXoay vòng không chóng mặt, chạy nhảy liên tục, leo trèo không biết sợ

Một dòng trong bảng không nói lên nhiều. Khi giáo viên thấy cùng một kiểu phản ứng lặp lại ở nhiều hoạt động, nhiều ngày, và nó làm trẻ không tham gia được, đó là lúc nên ghi chép có hệ thống và trao đổi với gia đình.

Đọc dấu hiệu theo nhịp một ngày ở lớp

Cảm giác không xuất hiện đều suốt ngày. Nó dồn lại ở những thời điểm nhất định, và giáo viên quan sát giỏi là người biết nhìn vào đúng những khoảnh khắc đó. Giờ đón trẻ là lúc nhiều âm thanh, nhiều người lạ và cái chạm của phụ huynh khác. Giờ thể dục ngoài sân có nắng, gió, tiếng còi, mặt đất gồ ghề. Giờ ăn trưa dồn mùi, vị, độ mềm cứng, tiếng muỗng va bát. Giờ ngủ trưa đòi trẻ nằm yên giữa bạn bè, trong ánh sáng lờ mờ, với chiếc chiếu hay nệm có mùi riêng.

Một bé có thể học rất tốt trong góc xếp hình buổi sáng nhưng sụp đổ ở giờ ăn. Nếu giáo viên chỉ nhìn tổng thể "bé hay quấy", sẽ bỏ sót chi tiết quan trọng nhất: bé quấy ở đâu, sau chuyện gì. Ngược lại, khi đặt dấu hiệu lên trục thời gian trong ngày, nhiều khi nguyên nhân hiện ra rất rõ, như tiếng máy xay của bếp ăn chạy đúng mười giờ, hay chiếc quạt trần kêu lạch cạch phía trên chỗ bé ngồi.

Cách làm đơn giản là chia ngày thành năm sáu khung giờ cố định của lớp, rồi trong hai tuần ghi lại mỗi lần trẻ có phản ứng mạnh rơi vào khung nào. Không cần biểu mẫu cầu kỳ, một tờ giấy kẻ cột dán ở góc tủ giáo viên là đủ.

Ghi chép sao cho người khác đọc là hiểu

Một câu như "bé nhạy cảm" không giúp được ai. Ghi chép có ích phải để người không có mặt lúc đó, như ba mẹ, giáo viên khác hay chuyên gia, hình dung lại được chuyện gì đã xảy ra. Giáo viên có thể theo năm bước:

  1. Tả hành vi bằng động từ nhìn thấy được. "Bé áp hai tay lên tai và chui xuống gầm bàn" thay cho "bé sợ".
  2. Ghi bối cảnh trước đó. Hoạt động gì, ở đâu, có âm thanh, ánh sáng, mùi hay cái chạm gì đặc biệt.
  3. Ghi độ dài và mức độ. Phản ứng kéo dài bao lâu, trẻ có quay lại hoạt động được không, cần người lớn giúp ở mức nào.
  4. Ghi điều đã làm và kết quả. Đưa bé ra hành lang, cho bé đeo chụp tai, giảm tiếng nhạc. Điều gì giúp, điều gì không.
  5. Ghi cả lúc trẻ ổn. Bé tham gia trọn vẹn khi nào, ở đâu. Thông tin này quý ngang thông tin về lúc khó khăn, vì nó chỉ ra điều kiện để trẻ học được.

Sau hai đến ba tuần, giáo viên nhìn lại toàn bộ ghi chép sẽ thấy một bức tranh có hình dạng: giác quan nào nổi lên, khung giờ nào khó, điều chỉnh nào có tác dụng. Đó là tài liệu tốt nhất để mang đi trao đổi.

Nhầm lẫn hay gặp khi nhìn phản ứng giác quan

"Bé hư, bé làm nũng." Trẻ né cái chạm của bạn hay chạy khỏi phòng khi lớp hát thường không chọn làm vậy để gây chú ý. Phản ứng xảy ra rất nhanh, trước khi trẻ kịp suy nghĩ. Gọi đó là hư khiến người lớn phạt, và phạt thì không làm ngưỡng cảm giác của trẻ thay đổi.

"Bé không nghe lời vì không chú ý." Trẻ ít phản ứng với âm thanh có thể thật sự không nhận ra mình đang được gọi giữa một phòng ồn. Trước khi kết luận về chú ý hay thái độ, giáo viên thử gọi khi đứng gần, chạm nhẹ vai, rồi so kết quả. Nếu nghi ngờ thính lực, việc đầu tiên là gia đình cho trẻ đi kiểm tra tai.

"Cứ cho tiếp xúc nhiều là quen." Ép trẻ quá nhạy ngồi giữa tiếng ồn hay nhúng tay vào thứ trẻ sợ thường làm phản ứng mạnh hơn, và làm trẻ sợ cả người lớn đi kèm. Làm quen có ích là làm quen từng chút, có lối thoát, do trẻ dẫn nhịp.

"Bé năng động quá, chắc tăng động." Trẻ đi tìm cảm giác vận động có thể chạy nhảy nhiều, nhưng quan sát kỹ thường thấy trẻ yên hơn hẳn sau khi được vận động mạnh. Việc gọi tên một rối loạn thuộc về chuyên gia; giáo viên chỉ ghi điều mình thấy.

Quan sát của giáo viên dừng ở đâu

Giáo viên mầm non thấy trẻ nhiều giờ mỗi ngày, trong nhiều hoạt động, cạnh nhiều bạn cùng tuổi, nên là người có góc nhìn so sánh tốt nhất. Nhưng quan sát trong lớp không phải là đánh giá chuyên môn. Giáo viên không đặt tên cho tình trạng của trẻ, không nói với ba mẹ rằng con "bị" một rối loạn nào đó, và không tự lên chương trình trị liệu.

Phần việc của giáo viên là ba điều: ghi lại chính xác, điều chỉnh lớp học để trẻ tham gia được nhiều hơn, và trao đổi với gia đình bằng ngôn ngữ mô tả. Khi phản ứng giác quan đi kèm những khác biệt ở ngôn ngữ, tương tác hay vận động, hoặc khi điều chỉnh trong lớp không làm trẻ dễ chịu hơn sau vài tuần, giáo viên nên gợi ý gia đình gặp bác sĩ nhi phát triển hoặc chuyên viên hoạt động trị liệu. Một câu đơn giản là đủ: "Cô thấy những điều này, cô nghĩ nên có người chuyên sâu cùng xem để mình hiểu con hơn."

Ghi chép ở lớp khi đó trở thành đóng góp có giá trị cho buổi đánh giá. Chuyên gia chỉ gặp trẻ trong một vài giờ, ở một căn phòng xa lạ; những gì giáo viên ghi trong nhiều tuần giúp họ thấy trẻ trong đời sống thật.

Nói với ba mẹ về điều đã thấy

Ba mẹ thường đã thấy những điều tương tự ở nhà, chỉ là chưa ai gọi tên. Cuộc trao đổi tốt bắt đầu bằng việc hỏi trước: "Ở nhà con có khó chịu với tiếng máy hút bụi, máy sấy tóc không? Con có kén quần áo không?" Câu trả lời của gia đình thường khớp với ghi chép ở lớp, và từ đó hai bên cùng nhìn về một hướng thay vì một bên báo tin, một bên phòng thủ.

Khi đưa thông tin, giáo viên nói về hoàn cảnh và hành vi, không nói về tính cách. "Trong giờ hát, khi cả lớp vỗ tay, con thường bịt tai và lùi ra góc" dễ nghe hơn nhiều so với "con khó hoà đồng". Giáo viên cũng nên kể luôn điều đã thử ở lớp và điều có tác dụng, để ba mẹ thấy trẻ đang được hỗ trợ chứ không bị theo dõi. Ở Global Star Special, những ghi chép kiểu này là một phần của bước quan sát ban đầu mà giáo viên giáo dục đặc biệt cùng gia đình đọc lại; ba mẹ băn khoăn về cảm giác của con có thể đăng ký tư vấn để được cùng xem.

Câu hỏi thường gặp

Trẻ quá nhạy với âm thanh có phải là trẻ bị vấn đề về thính lực không?

Không nhất thiết, và đôi khi ngược lại: trẻ quá nhạy thường nghe rất rõ, chỉ là não xử lý âm thanh như một mối khó chịu lớn. Tuy vậy, trẻ ít phản ứng khi được gọi thì việc đầu tiên vẫn là kiểm tra thính lực ở cơ sở y tế, để loại trừ nguyên nhân ở tai trước khi nghĩ đến chuyện khác.

Bao lâu thì giáo viên nên trao đổi với ba mẹ về phản ứng giác quan của trẻ?

Khi một kiểu phản ứng lặp lại trong khoảng hai đến ba tuần và làm trẻ khó tham gia hoạt động, giáo viên nên hẹn trao đổi. Không cần đợi đủ "bằng chứng"; trao đổi sớm giúp hai bên thống nhất cách hỗ trợ. Nếu phản ứng gây nguy hiểm cho trẻ, như bỏ chạy ra khỏi lớp, cần báo ngay trong ngày.

Trẻ quá nhạy ở lớp nhưng ở nhà lại bình thường thì có đáng lo không?

Lớp học thường ồn hơn, đông hơn và ít lối thoát hơn ở nhà, nên trẻ có thể chỉ lộ khó khăn ở lớp. Điều đó không làm khó khăn kém thật. Nó cho thấy môi trường đóng góp phần lớn, và điều chỉnh lớp học có thể giúp nhiều. Hai bên nên so ghi chép để thấy trẻ dễ chịu nhờ điều gì ở nhà.

Giáo viên có nên dùng bảng hỏi giác quan để chấm điểm cho trẻ không?

Các bảng hỏi chuẩn hoá về xử lý cảm giác được thiết kế để chuyên gia dùng và diễn giải. Giáo viên mầm non không nên tự chấm điểm rồi đưa kết luận cho gia đình. Phần phù hợp với lớp học là ghi chép mô tả theo hoạt động và khung giờ, sau đó chia sẻ với chuyên gia nếu gia đình đi đánh giá.

Trẻ thích xoay vòng, leo trèo liên tục có nên bị ngăn lại không?

Nên giữ an toàn, nhưng không nên chỉ cấm. Trẻ đi tìm cảm giác vận động thường cần lượng vận động lớn hơn bạn. Giáo viên có thể chủ động cho trẻ vận động mạnh vào những lúc phù hợp, như mang đồ nặng giúp cô, đẩy xe đồ chơi, trước khi vào hoạt động cần ngồi, rồi ghi lại trẻ có yên hơn không.

Phản ứng giác quan có tự giảm khi trẻ lớn lên không?

Nhiều trẻ dễ chịu hơn khi lớn vì biết dùng lời để nói khó chịu và tự tìm cách tránh. Nhưng không thể hứa điều này cho từng trẻ. Điều người lớn làm được ngay là giảm những thứ gây khó chịu không cần thiết, dạy trẻ cách xin nghỉ, và theo dõi xem khó khăn có cản trở việc học hay không.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.