Trẻ chưa nói vẫn giao tiếp bằng rất nhiều cách: ánh mắt, nét mặt, kéo tay người lớn đến chỗ mình muốn, đưa đồ vật, chỉ tay, âm thanh, cử chỉ, và khi được dạy thì bằng tranh hay ký hiệu. Việc của giáo viên là nhận ra những tín hiệu ấy, đáp lại chúng một cách nhất quán để trẻ thấy giao tiếp có tác dụng, nói ra thành lời điều trẻ muốn, và dạy thêm những cách giao tiếp rõ ràng hơn mà nhiều người hiểu được. Giao tiếp có trước lời nói, và nuôi dưỡng nó là con đường dẫn đến lời nói.
Một đứa trẻ chưa nói thường bị hiểu nhầm là "chưa giao tiếp". Thực ra trẻ đang gửi đi tín hiệu suốt ngày, chỉ là không phải bằng từ. Khi tín hiệu không được hiểu, trẻ dễ bực bội, và những cơn khóc, ném đồ nhiều khi chính là tín hiệu bị bỏ lỡ được gửi đi to hơn. Bài này đi qua cách giáo viên lắng nghe một đứa trẻ chưa nói và giúp trẻ có thêm cách để được hiểu.
Giao tiếp có trước lời nói
Giao tiếp là truyền một điều gì đó đến người khác và mong họ phản hồi. Lời nói chỉ là một trong nhiều phương tiện để làm việc đó. Em bé khóc khi đói, nhìn theo mẹ khi mẹ rời phòng, giơ tay đòi bế, là đã giao tiếp. Trước khi nói được từ đầu tiên, trẻ đã có một vốn giao tiếp không lời phong phú, và vốn ấy tiếp tục quan trọng suốt đời, kể cả ở người lớn.
Với trẻ chậm nói hoặc chưa nói ở tuổi mầm non, câu hỏi quan trọng không phải "khi nào con nói" mà là "con đang giao tiếp bằng gì và người xung quanh có hiểu không". Một đứa trẻ có nhiều cách giao tiếp rõ ràng, được người lớn đáp lại đều đặn, thường bình tĩnh hơn, hợp tác hơn, và có nền tốt hơn cho lời nói sau này.
Vì vậy trong lớp, mục tiêu đầu tiên với trẻ chưa nói thường không phải "nói được từ X", mà là "dùng một cách giao tiếp rõ ràng để xin thứ mình muốn" hay "từ chối bằng một cử chỉ thay vì đẩy đồ". Lời nói được nuôi song song, nhưng giao tiếp không phải chờ lời nói.
Những tín hiệu giao tiếp trẻ chưa nói thường dùng
Giáo viên dành thời gian quan sát để lập một danh sách các tín hiệu của từng trẻ. Danh sách này được chia sẻ với mọi người làm việc với trẻ để ai cũng hiểu trẻ như nhau.
| Tín hiệu | Ví dụ | Trẻ thường muốn nói |
|---|---|---|
| Kéo tay, dẫn người lớn | Kéo cô đến kệ đồ chơi | Con muốn cái ở đó |
| Đưa đồ vật | Đưa hộp bánh chưa mở cho mẹ | Mở giúp con |
| Nhìn qua lại | Nhìn chai nước rồi nhìn cô | Con muốn uống |
| Đẩy ra, quay đi | Đẩy đĩa rau ra xa | Con không muốn |
| Âm thanh | Kêu "ư ư" kèm vươn tay | Con muốn lấy |
| Nét mặt, cơ thể | Cau mày, cứng người khi phòng ồn | Con khó chịu |
Những tín hiệu này có thể rất tinh tế và khác nhau giữa các trẻ. Một bé quay đầu đi có thể là không muốn, một bé khác quay đi vì đang mệt. Quan sát nhiều lần, hỏi ba mẹ về cách con ra hiệu ở nhà, giúp giáo viên đọc trẻ chính xác hơn.
Đáp lại: biến mỗi tín hiệu thành một lần giao tiếp thành công
Khi trẻ gửi tín hiệu, cách người lớn đáp lại quyết định trẻ có tiếp tục giao tiếp hay không. Nếu trẻ kéo tay cô đến kệ mà cô không để ý, trẻ học được rằng kéo tay không có tác dụng, và có thể chuyển sang khóc. Nếu cô đáp lại ngay, trẻ học được rằng mình có thể khiến người khác hiểu mình.
Đáp lại tốt gồm ba phần. Thứ nhất, người lớn cho thấy mình đã nhận ra: dừng lại, nhìn trẻ, nhìn theo hướng trẻ chỉ. Thứ hai, người lớn nói ra thành lời điều trẻ muốn: "À, con muốn xe. Xe." Thứ ba, khi phù hợp, người lớn đáp ứng: đưa xe cho trẻ. Phần thứ hai là cầu nối đến lời nói, vì trẻ nghe đúng từ mình cần vào đúng lúc mình đang muốn.
Đáp lại nhất quán quan trọng hơn đáp lại hoàn hảo. Nếu hôm nay kéo tay được đáp lại, mai thì không, trẻ khó hiểu quy luật. Khi tất cả người lớn quanh trẻ cùng đáp lại một tín hiệu theo cùng một cách, trẻ nhanh chóng dùng tín hiệu ấy nhiều hơn và rõ hơn.
Dạy những cử chỉ có ích
Ngoài những tín hiệu trẻ tự có, giáo viên dạy thêm những cử chỉ rõ ràng mà nhiều người hiểu. Chỉ tay là cử chỉ quan trọng bậc nhất: nó cho phép trẻ nói "cái kia" với bất kỳ thứ gì trong tầm mắt. Gật đầu và lắc đầu cho phép trẻ trả lời có và không. Vẫy tay chào, giơ tay đòi bế, xoè tay ra để xin là những cử chỉ quen thuộc trong mọi gia đình.
Một số lớp và gia đình dùng thêm vài ký hiệu tay đơn giản cho những từ hay dùng như "nữa", "xong", "giúp", "ăn", "uống". Ký hiệu được dạy bằng cách người lớn làm ký hiệu kèm nói từ, rồi gợi ý trẻ làm theo bằng cách giúp tay, rồi rút dần. Ký hiệu nên đơn giản, dễ làm với bàn tay trẻ nhỏ, và thống nhất giữa nhà và lớp.
Người lớn luôn nói từ khi làm cử chỉ hay ký hiệu. Cử chỉ không thay lời nói, mà đi kèm để trẻ có cách giao tiếp ngay trong khi lời nói còn đang hình thành. Khi trẻ bắt đầu nói từ, ký hiệu thường tự giảm dần.
Dùng tranh để giao tiếp trong lớp
Với nhiều trẻ chưa nói, tranh là một phương tiện giao tiếp rất hữu ích vì nó rõ ràng với mọi người, kể cả người lạ. Ở mức đơn giản nhất, giáo viên đưa ra hai tấm tranh, ví dụ nước và bánh, và để trẻ chỉ vào hoặc đưa tấm mình muốn. Trẻ học được rằng chọn tranh thì nhận được thứ trong tranh.
Ở mức cao hơn, trẻ học tự lấy tranh từ một bảng hay cuốn sổ nhỏ và mang đến đưa cho người lớn để xin. Bước tự đi tìm người lớn để đưa tranh là bước khởi xướng giao tiếp, rất có giá trị. Dần dần trẻ có thể ghép hai tranh thành một yêu cầu dài hơn. Việc chọn và xây dựng hệ thống tranh cho từng trẻ nên có sự tham gia của chuyên gia âm ngữ trị liệu khi có điều kiện.
Tranh cũng được dùng theo chiều ngược lại: người lớn dùng tranh để giúp trẻ hiểu. Lịch trình bằng tranh cho thấy điều gì sắp đến trong ngày, tranh các bước rửa tay dán cạnh bồn nước. Với trẻ chưa nói, hiểu được người khác và được người khác hiểu đều quan trọng như nhau.
Tạo cơ hội giao tiếp trong lớp và ở nhà
Trẻ chỉ giao tiếp khi có lý do. Nếu mọi thứ đều được chuẩn bị sẵn, đưa tận tay, trẻ không cần ra hiệu gì cả. Giáo viên cố ý tạo ra những tình huống cần giao tiếp, nhẹ nhàng và vui:
- Đặt đồ chơi trẻ thích trong hộp trong suốt khó mở, trên kệ trẻ thấy mà không với tới.
- Đưa từng phần nhỏ, một miếng bánh, một khối xếp, để trẻ có lý do xin thêm.
- Dừng giữa chừng một hoạt động trẻ thích, như bong bóng, bài hát, xe chạy, và chờ trẻ ra hiệu tiếp.
- Đưa cho trẻ chọn giữa hai thứ thay vì đưa luôn một thứ.
- Làm một điều bất ngờ hay "sai" vui, như đưa chiếc thìa khi trẻ cần cốc, để trẻ phản ứng.
- Đưa đồ chơi cần người lớn giúp, như lọ bong bóng chặt nắp, đồ chơi lên dây.
Những tình huống này cần được dùng khéo léo, không biến thành sự trêu chọc hay làm trẻ bực bội. Nếu trẻ bắt đầu khó chịu, người lớn gợi ý ngay cách giao tiếp và đáp ứng, để tình huống kết thúc bằng một lần thành công.
Khi giao tiếp bị hiểu nhầm thành hành vi khó
Một đứa trẻ chưa có cách giao tiếp rõ ràng đôi khi dùng những cách mạnh hơn: khóc to, ném đồ, cắn, nằm ra sàn. Người lớn dễ nhìn những điều đó như hành vi xấu cần dập tắt. Nhưng nhiều khi chúng là tín hiệu giao tiếp: con mệt, con muốn dừng, con không hiểu, con muốn món kia. Khi người lớn đọc được thông điệp đằng sau, cách hỗ trợ sẽ khác hẳn.
Giáo viên ghi lại điều gì xảy ra ngay trước và sau mỗi lần trẻ có hành vi mạnh, để tìm ra trẻ đang muốn nói gì. Từ đó, cô dạy trẻ một cách giao tiếp thay thế hiệu quả không kém: thay vì ném đĩa khi không muốn ăn, trẻ đẩy đĩa ra hoặc đưa tranh "xong"; thay vì khóc khi muốn nghỉ, trẻ đưa thẻ "nghỉ". Khi cách mới được đáp lại nhanh và chắc chắn, trẻ không còn cần đến cách cũ.
Điều này không có nghĩa là mọi hành vi khó đều chỉ là giao tiếp, nhưng câu hỏi "con đang muốn nói gì" luôn đáng được đặt ra trước. Nhiều gia đình kể lại rằng khi con có được một cách đơn giản để nói "không" hay "nghỉ", những cơn khóc dài trong ngày giảm đi rõ rệt, và cả nhà bớt căng thẳng. Đó là lợi ích đến sớm nhất của việc nuôi dưỡng giao tiếp, trước cả khi lời nói xuất hiện.
Phối hợp giữa nhà và lớp
Ba mẹ là người hiểu tín hiệu của con nhất, vì đã quan sát con từ khi mới sinh. Khi mới vào học, chia sẻ với giáo viên những tín hiệu ấy giúp cô hiểu con nhanh hơn rất nhiều: con kêu kiểu này là đói, con nhìn kiểu kia là muốn ra ngoài, con xoa tai là mệt. Ngược lại, giáo viên chia sẻ những cử chỉ, ký hiệu, tranh đang dạy ở lớp để ba mẹ dùng ở nhà.
Một cuốn sổ nhỏ hay một tấm bảng ghi các tín hiệu và ý nghĩa của chúng, để ở nhà và ở lớp, giúp mọi người như ông bà, người chăm sóc, giáo viên mới hiểu con theo cùng một cách. Với trẻ chưa nói, được nhiều người hiểu là một bước lớn về độc lập.
Nếu con chưa nói và ba mẹ chưa được tư vấn chuyên môn, nên tham khảo bác sĩ nhi phát triển hoặc chuyên gia âm ngữ trị liệu. Ở Global Star Special, giáo viên phối hợp với gia đình để mọi cách giao tiếp của con được đón nhận và mở rộng, đúng tinh thần không dán nhãn và đồng hành theo nhịp riêng của từng bé.
Câu hỏi thường gặp
Đáp ứng ngay khi con kéo tay, có làm con không chịu nói không?
Đáp ứng kèm nói ra thành lời giúp con nghe đúng từ vào đúng lúc. Khi con đã quen, người lớn có thể chờ thêm vài giây để con thử thêm một âm hay cử chỉ trước khi đáp ứng. Bỏ lơ tín hiệu của con thường làm con bực bội, không làm con nói nhiều hơn.
Dạy ký hiệu tay có làm con chậm nói không?
Các ý kiến chuyên môn hiện nay nhìn chung cho rằng cử chỉ và ký hiệu đi kèm lời nói không cản trở việc nói. Chúng cho con một cách giao tiếp ngay trong lúc lời nói đang hình thành, và người lớn luôn nói từ khi làm ký hiệu.
Con chỉ kéo tay mà không chỉ tay, có nên dạy chỉ tay không?
Nên. Chỉ tay giúp con nói về những thứ ở xa và chia sẻ sự chú ý với người khác. Có thể dạy bằng cách đặt đồ con thích ở gần nhưng ngoài tầm tay, giúp con duỗi ngón trỏ chạm vào, rồi rút dần sự giúp đỡ.
Con khóc nhiều ở lớp, có phải con đang cố nói gì không?
Có thể. Giáo viên sẽ quan sát điều gì xảy ra trước và sau khi con khóc để tìm ra thông điệp. Ba mẹ chia sẻ những gì con hay khóc ở nhà cũng giúp cô hiểu con nhanh hơn và dạy con một cách báo hiệu khác.
Có nên dùng tranh cho con khi con mới hai tuổi không?
Không có tuổi tối thiểu bắt buộc. Nếu con chưa có cách giao tiếp rõ ràng, tranh đơn giản có thể giúp. Nên bàn với giáo viên hoặc chuyên gia âm ngữ trị liệu để chọn cách bắt đầu phù hợp với con.
Ông bà không hiểu tín hiệu của cháu, làm sao giúp?
Ghi lại những tín hiệu chính của con và ý nghĩa của chúng trên một tờ giấy, để ở chỗ dễ thấy. Chỉ cho ông bà cách đáp lại và nói ra thành lời điều cháu muốn. Mọi người hiểu con theo cùng một cách sẽ giúp con giao tiếp tự tin hơn.