GlobalStarSpecial.edu.vnGlobal Star Special
Quan sát nhịp phát triển

Sáu nhóm dấu hiệu cần lưu tâm ở trẻ mầm non: ba mẹ và giáo viên nên để ý gì

Sáu nhóm dấu hiệu ở trẻ mầm non: ngôn ngữ, tương tác, chú ý – hành vi, vận động, cảm giác, kỹ năng nền tảng; nhìn thế nào trong lớp và ở nhà.

Overhead view of a preschool classroom corner with a child threading large wooden beads while a teacher kneels nearby taking quiet notes in a blank notebook, soft daylight

Sáu nhóm dấu hiệu nên được nhìn qua khi quan sát một trẻ mầm non là: ngôn ngữ – giao tiếp, tương tác xã hội, chú ý – hành vi, vận động – phối hợp, cảm giác – thích nghi, và kỹ năng nền tảng như tự phục vụ, theo nề nếp. Nhìn đủ sáu nhóm giúp người lớn không bị cuốn theo một biểu hiện nổi bật mà bỏ sót phần còn lại, và cũng thấy được những mảng con đang làm tốt.

Sáu nhóm này không phải danh sách triệu chứng để đánh dấu. Mỗi nhóm là một cánh cửa để hỏi: trong sinh hoạt thường ngày, con đang làm được gì, gặp khó ở đâu, khó đến mức nào. Bài này đi qua từng nhóm theo đúng cách giáo viên mầm non nhìn trong lớp và ba mẹ nhìn ở nhà, kèm những câu hỏi gợi ý và những hiểu lầm hay gặp.

Nhóm một: ngôn ngữ và giao tiếp

Hiểu trước, nói sau. Người lớn hay đếm số từ trẻ nói, nhưng mặt hiểu mới là nền: con có quay lại khi được gọi tên lúc đang rảnh không, có làm theo một lời dặn đơn giản trong tình huống quen như "lấy dép cho mẹ" mà không cần chỉ tay không.

Giao tiếp không chỉ bằng lời. Trước và song song với lời nói, trẻ dùng ánh mắt, chỉ tay, đưa đồ cho người lớn xem, kéo tay người lớn tới chỗ mình muốn. Một trẻ nói ít nhưng giao tiếp phong phú bằng cử chỉ khác với một trẻ vừa ít nói vừa ít tìm cách giao tiếp.

Mục đích của giao tiếp. Trẻ dùng lời hay cử chỉ để làm gì: chỉ để đòi đồ, hay còn để khoe, để kể, để hỏi, để chào. Giáo viên có thể để ý trong một buổi sáng con tìm đến cô bao nhiêu lần và vì những lý do nào.

Câu hỏi gợi ý trong lớp. Khi cần giúp, con làm gì? Khi thấy một thứ thú vị, con có nhìn lên cô để chia sẻ không? Con có đáp lại khi bạn nói với mình không? Các câu hỏi này cho nhiều thông tin hơn việc so số từ của con với số từ của bạn.

Nhóm hai: tương tác xã hội

Tìm đến người khác. Trẻ có tìm đến người lớn quen để chia niềm vui, để được dỗ khi đau, để chơi cùng không; có thích được bế, được cù, được đùa kiểu ú oà không. Đây là những tín hiệu sớm nhất của mong muốn kết nối.

Duy trì một cuộc chơi chung. Ở lớp mẫu giáo, nhiều trẻ đã chơi cạnh bạn và bắt đầu chơi cùng bạn. Giáo viên để ý con chơi một mình vì chọn như vậy hay vì chưa biết cách vào cuộc chơi, con có bắt chước bạn, có đổi lượt, có chịu để bạn tham gia không.

Đọc tín hiệu của người khác. Con có nhận ra khi bạn khóc, khi cô không vui, khi bạn muốn món đồ của mình không. Trẻ nhỏ chưa giỏi việc này, nhưng thường đã có phản ứng nào đó như nhìn, lại gần, đưa đồ.

Một lưu ý về nhút nhát. Nhút nhát là một tính khí, không phải dấu hiệu. Trẻ nhút nhát vẫn tìm đến người quen, vẫn chia sẻ khi đã an toàn; khác với trẻ ít tìm đến cả những người gần gũi nhất.

Nhóm ba: chú ý và hành vi

Trẻ mầm non chưa thể ngồi lâu, và chuyện một bé ba tuổi chỉ chú tâm vào một hoạt động trong vài phút là bình thường. Điều giáo viên quan sát không phải là con có ngồi yên như người lớn mong không, mà là con có duy trì được chú ý với hoạt động con thích, có chuyển được từ hoạt động này sang hoạt động khác với sự hỗ trợ hợp tuổi, có chờ được một lúc ngắn khi cần không.

Về hành vi, câu hỏi hữu ích là: hành vi khó xảy ra khi nào và vì sao. Con khóc khi phải dừng chơi, khi lớp ồn, khi không diễn đạt được ý mình, hay khi đói và mệt? Một trẻ thường xuyên đánh bạn có thể đang thiếu cách khác để nói "đừng lấy đồ của mình". Nhìn hành vi như một thông điệp giúp người lớn tìm đúng thứ cần dạy, thay vì chỉ cố dập tắt nó.

Những điều đáng ghi lại là: cường độ, tần suất và độ kéo dài của các cơn khó chịu; con có tự dịu lại được không, cần bao lâu và cần gì để dịu lại; có những thời điểm trong ngày lặp đi lặp lại không. Một ghi chép như vậy sau hai tuần thường có giá trị hơn nhiều lời nhận xét "con hay quấy".

Nhóm bốn: vận động và phối hợp

Vận động thô là những cử động lớn của cơ thể: đi, chạy, leo bậc, nhảy, giữ thăng bằng, ném bắt bóng. Vận động tinh là cử động nhỏ của bàn tay và ngón tay: nhặt hạt, xâu hạt, cầm thìa, cầm bút sáp, dùng kéo, xếp khối, mở nắp hộp. Trong lớp mầm non, cả hai đều lộ ra qua sinh hoạt hằng ngày mà không cần một bài kiểm tra riêng.

Giáo viên có thể để ý: con có hay vấp ngã hơn bạn, có né leo cầu trượt, có mệt nhanh khi vận động không; con cầm bút sáp bằng cả nắm tay hay đã dùng các ngón, con có kiên nhẫn với hoạt động cần đôi tay khéo không, hay bỏ đi ngay. Một trẻ né các hoạt động vận động tinh đôi khi không phải vì không thích mà vì những việc đó quá sức với đôi tay của con.

Vận động còn gắn với các nhóm khác. Trẻ khó giữ tư thế ngồi sẽ khó chú ý vào hoạt động ở bàn; trẻ vụng về trong cuộc chơi chạy nhảy có thể dần né chơi cùng bạn. Vì vậy, khi thấy khó khăn ở chú ý hay tương tác, nên nhìn cả vận động.

Nhóm năm: cảm giác và thích nghi

Mỗi người cảm nhận âm thanh, ánh sáng, mùi, vị, sự đụng chạm và chuyển động theo một ngưỡng riêng. Có trẻ bịt tai khi máy sấy tay chạy, khóc khi quần áo có mác cọ vào cổ, chỉ ăn vài món có cùng độ mềm; có trẻ lại như không để ý khi ngã đau, thích xoay vòng mãi không chóng mặt, thích được ôm thật chặt. Phần lớn trẻ có vài nét như vậy; điều đáng để ý là khi những nét đó mạnh đến mức cản trở việc ăn, ngủ, đi học hay đi chơi.

Thích nghi là khả năng chịu được thay đổi: đổi chỗ ngồi, đổi cô, đổi đường đi, đổi món ăn, đến nơi mới. Trẻ nhỏ nào cũng thích sự quen thuộc, nhưng có trẻ phản ứng rất mạnh với những thay đổi nhỏ, hoặc cần một trình tự lặp lại y hệt mới yên.

Trong lớp, giáo viên có thể ghi lại những tình huống con khó chịu rõ rệt (giờ hát tập thể, giờ ăn, giờ rửa tay, lúc lớp đông) và những tình huống con dễ chịu nhất. Danh sách này rất có ích khi sau đó điều chỉnh lớp học cho con, dù có cần thêm đánh giá chuyên môn hay không.

Nhóm sáu: kỹ năng nền tảng và tự phục vụ

Kỹ năng nền tảng gồm những việc giúp trẻ sống và học trong một nhóm: tự ăn, tự uống, cởi mặc đơn giản, báo đi vệ sinh, cất đồ, xếp hàng, ngồi vào vòng tròn, làm theo nề nếp của lớp, bắt đầu và hoàn thành một nhiệm vụ nhỏ. Chúng ít khi được chú ý bằng chuyện nói hay chưa nói, nhưng lại quyết định rất nhiều việc trẻ có tham gia trọn một ngày ở lớp được hay không.

Khi nhìn nhóm này, cần đặt nó trong bối cảnh gia đình. Một trẻ chưa tự xúc ăn có thể chỉ vì ở nhà luôn được đút; một trẻ chưa tự đi dép có thể chưa từng được cho thử. Câu hỏi đúng là: khi được cho cơ hội và được dạy theo bước, con học có nhanh không, hay vẫn rất khó dù đã tập nhiều.

Sáu nhóm trên đan vào nhau. Một trẻ chưa tự rửa tay có thể vì khó hiểu hướng dẫn (ngôn ngữ), vì không chịu được nước lạnh (cảm giác), vì đôi tay chưa khéo (vận động) hay vì chưa chịu dừng chơi (chú ý). Nhìn đủ sáu nhóm là để tìm đúng chỗ cần hỗ trợ, chứ không phải để đếm xem con có bao nhiêu "dấu hiệu".

Nhìn sáu nhóm qua một ngày ở lớp

Không cần dành riêng một buổi để "xem dấu hiệu". Một ngày bình thường ở lớp mẫu giáo đã đi qua cả sáu nhóm. Giờ đón trẻ buổi sáng cho thấy con chia tay ba mẹ thế nào, có chào cô, có tìm đến bạn không (tương tác, thích nghi). Vòng tròn buổi sáng cho thấy con ngồi được bao lâu, có nhìn theo cô, có hát theo hay làm động tác theo không (chú ý, ngôn ngữ). Giờ hoạt động góc cho thấy con chọn gì, chơi thế nào, đôi tay làm được gì (vận động tinh, chơi).

Giờ ra sân cho thấy con chạy nhảy, leo trèo, giữ thăng bằng ra sao và có chơi cùng bạn không (vận động thô, tương tác). Giờ ăn trưa cho thấy con tự xúc được đến đâu, ăn được những món nào, phản ứng thế nào với món mới (tự phục vụ, cảm giác). Giờ ngủ trưa và giờ vệ sinh cho thấy con theo nếp được không, có khó chịu với tiếng ồn, ánh sáng hay nước không. Giờ trả trẻ cuối ngày cho thấy con chuyển từ lớp về nhà có dễ không.

Một cách làm gọn cho giáo viên là chia tuần: mỗi ngày để ý kỹ một hai thời điểm trong ngày với trẻ đang có băn khoăn, ghi vài dòng ngay sau đó. Sau hai tuần, giáo viên sẽ có một bức tranh khá đủ về cả sáu nhóm mà không phải rời mắt khỏi cả lớp, và ba mẹ nhận được những mô tả cụ thể thay vì một nhận xét chung chung.

Những hiểu lầm hay gặp khi dùng danh sách dấu hiệu

Danh sách nào cũng có thể bị dùng sai. Vài hiểu lầm thường gặp khi ba mẹ hoặc giáo viên đọc các nhóm dấu hiệu:

  • Đếm số dấu hiệu để ra kết luận. Số dấu hiệu không cộng lại thành một chẩn đoán; chỉ người được đào tạo, với công cụ và quy trình phù hợp, mới xác định được một tình trạng phát triển.
  • Một lần thấy là đủ. Một biểu hiện trong một ngày mệt mỏi không giống một biểu hiện lặp lại suốt ba tuần.
  • Chỉ nhìn chỗ yếu. Biết con mạnh ở đâu (nhớ đường rất tốt, rất thích âm nhạc, khéo xếp hình) là phần không thể thiếu khi lập kế hoạch giúp con.
  • Không có dấu hiệu nào nghĩa là mọi thứ ổn tuyệt đối. Danh sách chỉ là gợi ý; nếu ba mẹ vẫn có cảm giác lo kéo dài, hãy trao đổi với bác sĩ.

Với nhà trường, sáu nhóm dấu hiệu là khung để quan sát ban đầu và trao đổi với gia đình. Global Star Special dùng chính sáu nhóm này trong bước quan sát – sàng lọc, trước khi cùng ba mẹ chọn ưu tiên cho con.

Câu hỏi thường gặp

Con chỉ có dấu hiệu ở một nhóm thì có đáng lo không?

Khác biệt ở một nhóm thường gặp và nhiều khi chỉ là nhịp riêng của con. Nên ghi chép vài tuần, cho con thêm cơ hội tập ở lĩnh vực đó và trao đổi với giáo viên. Nếu khác biệt rõ, kéo dài và cản trở sinh hoạt thì nên hỏi người có chuyên môn.

Có bảng tự kiểm tra nào để ba mẹ tự đánh giá con không?

Có những bộ câu hỏi sàng lọc được thiết kế cho cha mẹ điền, nhưng chúng cần được dùng đúng độ tuổi và đọc kết quả cùng người được đào tạo. Kết quả sàng lọc chỉ cho biết có nên tìm hiểu thêm hay không, không phải kết luận về con.

Vì sao ở nhà con làm được mà ở lớp thì không?

Ở nhà con quen người, quen chỗ, ít tiếng ồn và ít yêu cầu cùng lúc. Ở lớp mọi thứ phức tạp hơn nhiều. Khác biệt giữa hai nơi là thông tin quý, giúp tìm ra điều gì trong môi trường lớp đang làm con khó.

Con rất giỏi một thứ như nhớ số, nhớ chữ có phải là dấu hiệu đáng lo không?

Năng khiếu tự thân không phải dấu hiệu đáng lo. Điều cần nhìn là các nhóm còn lại: con có giao tiếp, tương tác, tự phục vụ hợp tuổi không. Một điểm mạnh nổi bật nên được ghi lại để dùng khi dạy con các kỹ năng khác.

Giáo viên nên ghi sáu nhóm này vào hồ sơ của mọi trẻ không?

Giáo viên có thể dùng sáu nhóm như khung theo dõi chung cho cả lớp trong các đợt quan sát định kỳ. Với trẻ có băn khoăn riêng, ghi chép chi tiết hơn và trao đổi với ba mẹ. Hồ sơ cần được giữ kín, chỉ người liên quan được xem.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.