Giáo viên mầm non ghi chép quan sát trẻ hiệu quả nhất bằng ba công cụ đơn giản: nhật ký mô tả ngắn ngay sau tình huống, bảng đếm tần suất cho một hành vi cụ thể, và ảnh hoặc đoạn phim ngắn cho những điều khó tả bằng lời. Cả ba cùng tuân theo một nguyên tắc: ghi điều mắt thấy tai nghe, tách riêng phần nhận xét của người ghi, và ghi đủ bối cảnh (lúc nào, ở đâu, với ai, trước đó có gì).
Ghi chép tốt biến một cảm giác mơ hồ như "bé này hình như hơi khác" thành dữ kiện có thể đem ra trao đổi với ba mẹ, với đồng nghiệp và với chuyên gia. Ghi chép kém, ngược lại, dễ mang theo định kiến của người ghi và làm sai lệch bức tranh về trẻ. Bài này hướng dẫn từng công cụ, kèm ví dụ viết đúng và viết chưa đúng, và cách tổ chức để giáo viên vẫn bao quát được cả lớp.
Ghi khách quan và ghi nhận xét: khác nhau thế nào
Lỗi phổ biến nhất trong ghi chép quan sát là trộn điều thấy được với cách hiểu của người ghi. Bảng dưới so sánh vài cặp ví dụ.
| Ghi kiểu nhận xét (nên tránh) | Ghi kiểu mô tả (nên dùng) |
|---|---|
| Bé rất hư, không nghe lời cô. | Giờ vòng tròn 8 giờ 40, cô mời ngồi xuống ba lần; bé đứng dậy đi ra góc xếp khối, ngồi đó khoảng năm phút. |
| Bé không thích bạn bè. | Giờ chơi tự do, hai bạn đến gần rủ chơi bóng; bé quay lưng, tiếp tục xếp hàng ô tô dọc mép thảm. |
| Bé bị nhạy cảm âm thanh. | Khi cả lớp hát to có trống lắc, bé bịt hai tai, cúi đầu xuống gối; khi hát nhỏ không có trống, bé ngồi yên và nhìn cô. |
| Bé chậm nói. | Trong buổi sáng, bé dùng ba từ đơn: "nước", "bóng", "mẹ"; khi muốn lấy đồ trên kệ cao, bé kéo tay cô đến kệ. |
| Bé ăn uống rất kém. | Bữa trưa bé ăn hết phần cơm trắng, gạt rau và thịt kho sang mép khay, đẩy khay ra khi cô xúc thử rau. |
Cột bên phải dài hơn nhưng mỗi dòng đều có thể kiểm chứng: người khác đọc vẫn hình dung được tình huống, và có thể tự rút ra nhận định của mình. Phần nhận định của giáo viên vẫn có giá trị, chỉ cần ghi ở một dòng riêng, mở đầu bằng "nhận định:" hay "giả thuyết:" để không lẫn với dữ kiện.
Công cụ thứ nhất: nhật ký mô tả ngắn
Nhật ký mô tả là vài dòng ghi ngay sau một tình huống đáng chú ý, tốt nhất trong vòng một giờ khi trí nhớ còn rõ. Mỗi mục nên có: ngày, giờ, hoạt động đang diễn ra, ai có mặt, điều trẻ đã làm và nói (ghi nguyên lời nếu được), điều người lớn và các bạn làm, và tình huống kết thúc thế nào. Ba đến năm câu là đủ; không cần văn hay.
Nhật ký mô tả thích hợp cho những điều xảy ra không thường xuyên nhưng có ý nghĩa: lần đầu bé tự chỉ tay vào chim trên cây rồi nhìn cô, một cơn khóc kéo dài bất thường, một lúc bé chơi cùng bạn lâu hơn mọi khi. Những mục ghi về tiến bộ quan trọng không kém những mục ghi về khó khăn, vì chúng cho thấy điều gì đang giúp được trẻ.
Để không quên, giáo viên có thể để một cuốn sổ nhỏ trong túi áo hoặc trên kệ cao ngoài tầm với của trẻ, mỗi trẻ cần theo dõi một vài trang. Cuối ngày dành mười phút đọc lại, viết cho rõ những chỗ ghi vội. Nếu trường có phần mềm hồ sơ, vẫn nên ghi nháp bằng giấy trước rồi chép vào sau, vì cầm điện thoại trong giờ học dễ làm giáo viên rời mắt khỏi trẻ và gây cảm giác như đang chụp màn hình cho mạng xã hội.
Công cụ thứ hai: bảng đếm tần suất và thời lượng
Khi băn khoăn xoay quanh một hành vi cụ thể, như bé đánh bạn, bé rời chỗ ngồi, bé chủ động gọi cô, thì đếm là cách nhanh nhất để biết hành vi đó xảy ra nhiều hay ít. Bảng đếm tần suất chỉ cần các cột là ngày và các hàng là khung giờ trong ngày (đón trẻ, vòng tròn, hoạt động góc, sân chơi, ăn trưa, chiều). Mỗi lần hành vi xảy ra, giáo viên gạch một vạch vào ô tương ứng.
Với hành vi kéo dài như khóc, ngồi một mình, tham gia hoạt động, đếm số lần không đủ mà cần ghi thời lượng: bắt đầu lúc nào, kết thúc lúc nào. Ví dụ, "tham gia vòng tròn được bao nhiêu phút trước khi đứng dậy" là một con số rất có ích để theo dõi tiến bộ trong những tuần sau.
Điều quan trọng là định nghĩa hành vi trước khi đếm, sao cho hai giáo viên cùng nhìn sẽ đếm giống nhau. "Đánh bạn" cần được hiểu là gì: chạm mạnh bằng tay vào người bạn, hay cả đẩy, cả giật đồ? Viết định nghĩa một câu ở đầu bảng. Sau một hai tuần, bảng đếm thường lộ ra những kiểu lặp lại mà trí nhớ không thấy được: hành vi tập trung vào giờ chuyển hoạt động, vào thứ Hai, hay vào những ngày lớp vắng một cô.
Công cụ thứ ba: ghi trước – trong – sau
Khi muốn hiểu vì sao một hành vi xảy ra, giáo viên ghi thêm hai cột hai bên: chuyện gì diễn ra ngay trước hành vi và chuyện gì diễn ra ngay sau nó. Ví dụ: trước — cô báo cất đồ chơi để đi rửa tay; hành vi — bé ném khối gỗ, nằm ra sàn khóc; sau — cô để bé chơi thêm và tự cất hộ. Đọc nhiều dòng như vậy, người lớn có thể đặt giả thuyết: có lẽ bé đang khó với việc dừng hoạt động yêu thích, và hành vi khóc đang giúp bé được chơi thêm.
Giả thuyết đó chưa phải kết luận, nhưng nó gợi ý cách hỗ trợ: báo trước khi chuyển hoạt động, dùng tranh minh hoạ bước tiếp theo, cho bé một vai như "người cất xe" để chuyển êm hơn. Cách hiểu và xử lý hành vi theo hướng này sẽ được bàn kỹ trong chuyên mục về chú ý, hành vi và cảm xúc; ở bước quan sát, việc của giáo viên là ghi đủ ba cột một cách trung thực.
Một lưu ý: phần "sau" phải ghi cả những gì người lớn đã làm, kể cả khi đó không phải cách mình muốn. Ghi chép trung thực là để tìm cách giúp trẻ, không phải để đánh giá đồng nghiệp hay tự trách mình.
Ảnh và đoạn phim ngắn: dùng thế nào cho đúng
Khi nào cần. Có những điều lời nói khó tả hết: cách bé cầm bút, dáng đi kiễng gót, cách bé xếp đồ vật thành hàng, cách bé đáp lại khi được gọi tên. Một đoạn phim mười lăm, hai mươi giây giúp chuyên gia hiểu nhanh hơn rất nhiều trang ghi chép.
Xin phép trước. Ảnh và phim của trẻ là thông tin riêng tư. Nhà trường cần có sự đồng ý của ba mẹ cho mục đích theo dõi phát triển, nói rõ ai được xem, lưu ở đâu và khi nào xoá.
Tránh quay các bạn khác. Cố gắng chỉ quay trẻ đang được theo dõi, hoặc khi có bạn khác lọt vào thì không chia sẻ ra ngoài phạm vi chuyên môn. Không gửi ảnh, phim theo dõi phát triển vào nhóm chat chung của lớp.
Quay đời thường. Phim có giá trị nhất là phim quay trong lúc sinh hoạt bình thường, không dàn dựng, không bắt bé làm lại nhiều lần. Bé biết mình bị quay và bị yêu cầu "làm lại cho cô quay" sẽ hành xử khác ngày thường.
Ghi kèm bối cảnh. Mỗi đoạn phim nên có một dòng: ngày, hoạt động, điều cần chú ý trong phim. Không có bối cảnh, người xem dễ hiểu sai.
Tổ chức ghi chép để vẫn bao quát cả lớp
Giáo viên mầm non phải trông cả lớp, nên ghi chép cần được thiết kế để không cướp mất sự chú ý dành cho trẻ. Một cách tổ chức đã được nhiều trường áp dụng:
- Chọn trước trong tuần một hai trẻ cần theo dõi kỹ, và một hai khung giờ mỗi ngày để quan sát chủ đích.
- Phân công giữa các cô trong lớp: một cô dẫn hoạt động, cô kia quan sát và ghi trong khung giờ đó.
- Dùng mẫu in sẵn đơn giản: ô ngày giờ, ô hoạt động, ba cột trước – trong – sau, ô nhận định ghi riêng.
- Ghi tắt trong lúc quan sát, viết lại đầy đủ trong giờ ngủ trưa hoặc cuối ngày.
- Mỗi tuần một lần, đọc lại ghi chép cả tuần, rút ra ba ý: điều bé làm tốt, điều còn khó, điều cần thử tuần tới.
- Mỗi tháng một lần, chia sẻ bản tóm tắt với ba mẹ và hỏi thêm quan sát ở nhà.
Với trẻ đang học can thiệp 1:1 song song, ghi chép ở lớp thường là mảnh ghép còn thiếu của giáo viên giáo dục đặc biệt: họ biết bé trong phòng học yên tĩnh, còn giáo viên lớp biết bé giữa hai mươi bạn.
Bảo mật và lưu giữ hồ sơ quan sát
Ghi chép quan sát về một trẻ là thông tin nhạy cảm của gia đình. Sổ ghi chép nên để ở nơi người ngoài không tự mở được, không để trên bàn đón trả trẻ. Bản số hoá nên có mật khẩu, không để trên máy dùng chung không khoá. Khi trao đổi giữa các giáo viên, dùng tên viết tắt hoặc mã thay cho họ tên đầy đủ nếu tài liệu có thể bị người khác thấy.
Ba mẹ có quyền được biết nhà trường đang ghi chép gì về con mình và được xem các ghi chép đó. Khi cần gửi ghi chép cho một chuyên gia bên ngoài, nhà trường nên để chính ba mẹ chuyển hoặc có sự đồng ý rõ ràng của ba mẹ. Khi trẻ chuyển trường hay kết thúc chương trình, cần có quy định về việc giữ hay huỷ ghi chép, và ba mẹ nên được biết quy định đó.
Cuối cùng, văn phong của ghi chép cần tôn trọng trẻ. Hãy viết như thể chính đứa trẻ, khi lớn lên, sẽ đọc lại những dòng này: mô tả công bằng, ghi cả điểm mạnh, không dùng từ ngữ chê bai hay dán nhãn.
Một phép thử nhỏ trước khi lưu một trang ghi chép: nếu ba mẹ của trẻ đọc trang này, họ có nhận ra con mình không, và có thấy con được nhìn công bằng không? Nếu câu trả lời là có, trang ghi chép đó vừa đúng nghề vừa giữ được lòng tin giữa nhà trường và gia đình.
Câu hỏi thường gặp
Giáo viên nên ghi chép cho mọi trẻ hay chỉ trẻ có băn khoăn?
Mọi trẻ đều nên có ghi chép theo dõi phát triển định kỳ ở mức đơn giản. Với trẻ đang có băn khoăn, giáo viên ghi chi tiết hơn, có chủ đích hơn trong một giai đoạn, để đủ dữ kiện trao đổi với ba mẹ và người có chuyên môn.
Ghi chép bao lâu một lần là vừa?
Với trẻ cần theo dõi kỹ, ghi vài dòng mỗi ngày trong hai đến bốn tuần thường đủ thấy kiểu lặp lại. Sau đó có thể giãn ra mỗi tuần vài lần, chỉ giữ việc đếm cho những hành vi đang là mục tiêu.
Có nên dùng ứng dụng điện thoại để ghi chép không?
Có thể, nếu ứng dụng được nhà trường quản lý, bảo mật và ba mẹ đã đồng ý. Tuy vậy giáo viên không nên cầm điện thoại thường xuyên trong giờ học. Ghi nháp bằng giấy rồi nhập vào sau là cách dung hoà.
Ba mẹ có thể dùng cách ghi chép này ở nhà không?
Có. Ba mẹ có thể dùng nhật ký mô tả và ghi trước – trong – sau cho những tình huống ở nhà. Đặt sổ ở nhà cạnh sổ ở lớp giúp giáo viên và ba mẹ thấy con khác nhau ở hai nơi ra sao.
Nếu ghi chép của hai giáo viên về cùng một trẻ khác nhau thì sao?
Đó là thông tin có ích. Hai người có thể quan sát ở thời điểm khác nhau hoặc hiểu hành vi theo cách khác nhau. Nên ngồi lại thống nhất định nghĩa hành vi, rồi cùng quan sát một khung giờ để đối chiếu.
Ghi chép có được dùng để đánh giá, xếp loại trẻ không?
Không. Ghi chép quan sát dùng để hiểu và hỗ trợ trẻ, không dùng để chấm điểm, xếp loại hay so sánh trẻ với nhau. Mọi nhận xét nên tập trung vào điều trẻ làm được và điều trẻ cần thêm hỗ trợ.