Để lời khen giúp trẻ tiến bộ, hãy khen cụ thể điều trẻ vừa làm, khen ngay khi trẻ làm, khen cách làm và sự cố gắng thay vì gắn nhãn "giỏi", dùng cách khen mà chính đứa trẻ thấy dễ chịu, và giảm dần phần thưởng vật chất trong khi giữ lại lời khen. Trong giờ học 1:1, lời khen không chỉ để động viên. Nó là tín hiệu cho trẻ biết chính xác việc nào là đúng, để trẻ làm lại việc đó nhiều hơn.
Ai cũng khen con, nhưng ít ai để ý mình khen thế nào. "Giỏi quá" có lẽ là câu khen được nói nhiều nhất trong các gia đình và lớp mầm non. Với một đứa trẻ cần hỗ trợ, câu ấy thường quá chung để có ích: trẻ không biết mình giỏi ở chỗ nào. Bài này đi qua cách giáo viên giáo dục đặc biệt dùng lời khen trong giờ học và những điều ba mẹ có thể thay đổi ngay hôm nay.
Lời khen là một công cụ dạy
Trong giờ học 1:1, mỗi lời khen trả lời một câu hỏi mà trẻ thường không tự hỏi được: việc mình vừa làm có đúng không, có nên làm lại không. Khi trẻ chỉ vào đúng tranh con mèo và cô nói ngay "đúng rồi, con mèo", trẻ biết rằng hành động chỉ tay ấy, vào tranh ấy, sau câu hỏi ấy, là đúng. Nhờ vậy trẻ dễ lặp lại trong lần sau.
Nguyên lý này rất cũ trong tâm lý học học tập: một hành vi được tiếp nối bằng điều dễ chịu thì có xu hướng xuất hiện nhiều hơn. Lời khen là một trong những điều dễ chịu dễ dùng nhất, vì nó không tốn gì, mang theo được mọi nơi, và có thể đưa ra ngay lập tức. Với nhiều trẻ, lời khen đi kèm nụ cười, cái vỗ tay, cái đập tay càng làm nó rõ hơn.
Vì là công cụ dạy, lời khen cần được dùng có chủ đích. Khen bừa mọi thứ làm nó mất nghĩa; không khen khi trẻ đã cố gắng làm trẻ mất lý do để cố gắng tiếp. Giáo viên thường quyết định trước trong kế hoạch buổi học sẽ khen điều gì, khen thế nào, và dành lời khen lớn nhất cho bước mới khó nhất.
Khen chung chung và khen cụ thể
Khen cụ thể là gọi tên chính xác việc trẻ vừa làm. Nó giúp trẻ hiểu điều gì được đánh giá cao, và cũng giúp trẻ học thêm từ ngữ. So sánh vài ví dụ:
| Tình huống | Khen chung chung | Khen cụ thể |
|---|---|---|
| Trẻ tự cất giày vào kệ | Giỏi quá | Con tự cất giày lên kệ rồi, gọn quá |
| Trẻ chờ được đến lượt | Ngoan lắm | Con chờ bạn lăn bóng xong mới lăn, con chờ giỏi lắm |
| Trẻ nói "nữa" để xin | Đúng rồi | Con nói "nữa", cô thổi bong bóng nữa nhé |
| Trẻ xếp được ba khối | Hay quá | Con xếp được ba khối chồng lên nhau, cao ghê |
| Trẻ bình tĩnh lại sau khi khóc | Ngoan rồi | Con thở chậm lại được rồi, giờ mình làm tiếp nhé |
Khen cụ thể có thêm một lợi ích ít được để ý: nó là một bài học ngôn ngữ. Mỗi lần nghe cô gọi tên hành động của mình, trẻ nghe thêm một lần từ "cất", "chờ", "xếp", gắn với đúng việc mình đang làm. Với trẻ đang phát triển ngôn ngữ, đây là nguồn đầu vào quý.
Điều này không có nghĩa là cấm câu "giỏi quá". Câu ấy vẫn ấm áp và có chỗ của nó. Chỉ là nếu thêm vào sau đó một vế cụ thể, lời khen sẽ có ích gấp bội.
Khen đúng lúc: càng gần hành động càng tốt
Với trẻ nhỏ, đặc biệt trẻ có khó khăn về chú ý hay hiểu ngôn ngữ, khoảng cách giữa hành động và lời khen phải rất ngắn. Nếu cô khen sau khi trẻ đã làm xong việc ấy và chuyển sang làm việc khác, trẻ có thể nghĩ mình được khen vì việc thứ hai. Một lời khen đến muộn vài giây có thể củng cố nhầm chính hành vi mà người lớn không muốn.
Vì vậy khi dạy kỹ năng mới, giáo viên khen ngay khi trẻ vừa làm đúng, thậm chí khen trong lúc trẻ đang làm. Khi kỹ năng đã quen, lời khen có thể đến sau khi trẻ hoàn thành cả chuỗi. Với những kỹ năng trẻ đã thạo, cô không cần khen mỗi lần nữa, mà chỉ thỉnh thoảng nhắc lại để trẻ biết việc ấy vẫn được ghi nhận.
Khen đúng lúc cũng là khen đúng việc. Khi trẻ làm đúng nhưng vừa làm vừa la hét, giáo viên cân nhắc khen phần nào. Nhiều khi cô chờ một lượt làm đúng mà bình tĩnh để khen thật to, còn lượt kia chỉ công nhận nhẹ. Những lựa chọn nhỏ này dần định hình cả cách trẻ làm việc, không chỉ việc trẻ làm.
Khen cách làm và sự cố gắng, không chỉ gắn nhãn
Nghiên cứu nổi tiếng của Carol Dweck và cộng sự về tư duy phát triển cho thấy trẻ được khen vì "thông minh" có xu hướng né tránh việc khó để giữ cái nhãn ấy, còn trẻ được khen vì cố gắng và cách làm thì sẵn lòng thử thách hơn. Nghiên cứu này làm ở trẻ lớn hơn tuổi mầm non, nhưng tinh thần của nó hữu ích với mọi lứa tuổi: khen điều trẻ làm, không khen điều trẻ "là".
Với trẻ cần hỗ trợ, sự cố gắng thường rất lớn mà kết quả nhìn bên ngoài còn nhỏ. Một bé phải cố gắng rất nhiều mới ngồi được hết một vòng học, một bé khác phải tập trung hết sức mới nói ra được một từ. Khen sự cố gắng ấy, kể cả khi kết quả chưa hoàn hảo, giúp trẻ hiểu rằng cố gắng là điều đáng giá.
Những câu như "con thử lại lần nữa, con làm được rồi", "con tìm cách khác khi khối bị đổ", "con kiên nhẫn ghép từng mảnh" vừa khen, vừa mô tả chiến lược trẻ đã dùng. Trẻ nghe nhiều lần sẽ dần có thêm những cách tự nói với mình khi gặp việc khó.
Khen theo cách đứa trẻ cảm nhận được
Không phải trẻ nào cũng thích lời khen ồn ào. Có trẻ nhạy cảm với âm thanh, một tiếng reo to có thể làm trẻ giật mình hay khó chịu. Có trẻ không thích bị chạm, một cái ôm bất ngờ có thể làm trẻ né. Khi đó, lời khen có ý tốt nhưng lại được trẻ cảm nhận như một điều khó chịu, và tác dụng ngược với mong muốn.
Giáo viên quan sát xem trẻ phản ứng thế nào với từng kiểu khen: giọng nhỏ hay giọng to, có chạm hay không, có cười hay không. Với trẻ nhạy cảm âm thanh, lời khen có thể là một câu nhỏ nhẹ kèm giơ ngón cái. Với trẻ thích vận động, đập tay hay một lần nhấc bổng có khi có ý nghĩa hơn mọi lời nói.
Với những trẻ chưa thấy lời khen có ý nghĩa, giáo viên ghép lời khen với thứ trẻ thích. Mỗi lần trẻ làm đúng, cô vừa nói lời khen vừa trao món đồ trẻ thích. Qua thời gian, lời khen tự mang theo một phần sự dễ chịu của món đồ, và trẻ bắt đầu tìm kiếm lời khen của người lớn. Đó là một bước quan trọng trên con đường phát triển giao tiếp xã hội.
Giảm dần phần thưởng mà vẫn giữ lời khen
Ở giai đoạn đầu, nhiều trẻ cần cả lời khen lẫn một phần thưởng cụ thể như được chơi món đồ yêu thích. Khi kỹ năng đã vững hơn, giáo viên giảm dần phần thưởng vật chất: từ mỗi lần làm đúng đều có, sang vài lần mới có, rồi chỉ có ở cuối vòng học. Lời khen thì giữ lại lâu hơn, vì đó là thứ trẻ sẽ gặp ở mọi nơi trong cuộc sống.
Một chi tiết thú vị là khi phần thưởng đến không đều, tức trẻ không biết chính xác lần nào sẽ có, hành vi thường bền hơn so với khi phần thưởng đến mỗi lần. Đây là lý do giáo viên chuyển sang khen và thưởng ngắt quãng khi kỹ năng đã quen, thay vì dừng đột ngột. Dừng đột ngột dễ làm trẻ hụt hẫng và hành vi giảm theo.
Đích cuối cùng là trẻ làm vì những phần thưởng tự nhiên của việc đó: mặc áo xong thì được ra sân, xin được thì có món mình muốn, xếp xong hình thì thấy hình đẹp. Lời khen của người lớn lúc này trở thành sự công nhận ấm áp chứ không còn là điều kiện để trẻ làm.
Những lời khen nên tránh
Có vài kiểu khen nghe thì tốt nhưng thường không giúp trẻ cần hỗ trợ tiến bộ, thậm chí làm trẻ khó chịu hơn:
- Khen kèm so sánh, như "con giỏi hơn bạn A": trẻ học cách nhìn mình qua người khác, và bạn A có thể nghe thấy.
- Khen kèm chê, như "hôm nay ngoan, không như hôm qua": phần sau xoá mất phần trước.
- Khen kèm yêu cầu mới ngay lập tức, như "giỏi lắm, giờ làm thêm năm cái nữa": trẻ học được rằng làm tốt chỉ dẫn tới việc nhiều hơn.
- Khen điều trẻ không làm, chỉ để trẻ vui: trẻ không biết tin lời khen nào nữa.
- Khen bằng những từ trẻ chưa hiểu: với trẻ đang học ngôn ngữ, lời khen ngắn, rõ, lặp lại có ích hơn câu dài và hoa mỹ.
Những điều trên không phải luật cứng, nhưng là những chỗ người lớn hay vấp mà không để ý. Để ý một hai điều trong số đó đã đủ làm lời khen của mình rõ ràng hơn với con.
Bắt gặp con đang làm điều tốt
Trong nhiều gia đình và lớp học, người lớn chú ý nhiều nhất khi trẻ làm điều không mong muốn: ném đồ thì bị nhắc ngay, ngồi chơi yên lặng thì không ai nói gì. Vô tình, trẻ học được rằng cách nhanh nhất để được người lớn quan tâm là làm điều sai. Giáo viên giáo dục đặc biệt cố gắng đảo ngược điều này bằng cách chủ động tìm những lúc trẻ đang làm điều tốt để khen.
Nếu muốn trẻ ngồi vào bàn, hãy khen những lúc trẻ đang ngồi, dù chỉ vài giây. Nếu muốn trẻ chơi nhẹ nhàng với em, hãy khen những lúc trẻ đang chơi nhẹ nhàng. Khen điều mình muốn thấy nhiều hơn thường hiệu quả hơn nhắc điều mình muốn thấy ít đi.
Ba mẹ có thể thử trong một tuần: mỗi lần định nhắc con, hãy tự hỏi mình đã khen con điều ngược lại chưa. Nhiều gia đình nhận ra số lần nhắc nhiều gấp mấy lần số lần khen. Thay đổi tỷ lệ này là một trong những việc đơn giản và có ích nhất ba mẹ làm được ở nhà. Ở Global Star Special, cách khen của cô trong giờ học được chia sẻ với ba mẹ để cả nhà dùng chung một tiếng nói với con.
Câu hỏi thường gặp
Khen con nhiều quá có làm con kiêu không?
Lời khen cụ thể, chân thật về việc con làm khác với lời tâng bốc. Khen cách làm và sự cố gắng giúp con hiểu điều gì đáng làm, không làm con kiêu. Điều nên tránh là khen bừa, khen những gì con không làm, hay so sánh để con thấy mình hơn bạn.
Con không phản ứng gì khi được khen, có nên tiếp tục khen không?
Có, nhưng nên ghép lời khen với thứ con thích như được chơi món đồ yêu thích, một cái đập tay hay hoạt động con mê. Dần dần lời khen sẽ mang theo sự dễ chịu đó. Hỏi giáo viên con đang phản hồi với kiểu khen nào ở lớp.
Có nên khen khi con làm đúng nhưng nhờ cô giúp nhiều không?
Có, khen việc con đã tham gia và làm cùng cô. Nhưng lời khen lớn nhất nên dành cho những lúc con làm với ít giúp đỡ hơn, để con hiểu tự làm là điều đáng giá nhất. Giáo viên điều chỉnh độ lớn của lời khen theo mức gợi ý.
Khen bằng đồ ăn có ổn không?
Có thể dùng rất ít và có kế hoạch trong giai đoạn đầu, nhưng không nên là cách chính. Ba mẹ và giáo viên cần thống nhất về loại đồ ăn, lượng dùng và kế hoạch giảm dần để không ảnh hưởng bữa chính và thói quen ăn của con.
Con chỉ làm khi có thưởng, phải làm sao?
Đây thường là dấu hiệu phần thưởng chưa được giảm dần đúng cách. Giáo viên sẽ chuyển dần sang thưởng ngắt quãng, tăng phần khen và phần thưởng tự nhiên. Ở nhà, ba mẹ nên tránh mặc cả kiểu "làm thì cho" trước khi con làm.
Ông bà khen con kiểu khác, có sao không?
Không sao nếu cả nhà cùng khen những điều con làm tốt. Nhưng nếu có thể, hãy chia sẻ với ông bà một hai câu khen cụ thể mà cô đang dùng, và nhờ ông bà khen những lúc con tự làm được thay vì làm giúp con.