Một lớp học giàu ngôn ngữ cho trẻ cần hỗ trợ không phải là lớp có nhiều chữ hay nhiều tiếng nói nhất, mà là lớp tạo ra thật nhiều lý do để trẻ giao tiếp, có đồ dùng mời gọi trẻ xin, chọn, hỏi, và có người lớn nói ngắn, rõ, đúng lúc, luôn sẵn sàng chờ và đáp lại. Giáo viên đạt điều đó bằng ba nhóm điều chỉnh: sắp xếp góc lớp, chọn đồ dùng, và thay đổi chính lời nói của mình trong suốt ngày học.
Trẻ học ngôn ngữ từ môi trường xung quanh, và lớp mầm non là nơi trẻ dành phần lớn thời gian thức trong ngày. Một lớp được sắp xếp có chủ đích có thể nhân lên hàng chục lần số cơ hội giao tiếp mà không cần thêm giờ học nào. Bài này dành cho giáo viên mầm non đang có trẻ cần hỗ trợ trong lớp và cho ba mẹ muốn biết một môi trường tốt cho con trông như thế nào.
Giàu ngôn ngữ nghĩa là giàu cơ hội, không phải giàu tiếng ồn
Có một hiểu lầm phổ biến rằng lớp càng nhiều âm thanh, càng nhiều bài hát, càng nhiều lời nói của cô thì càng giàu ngôn ngữ. Với trẻ cần hỗ trợ, điều ngược lại thường đúng hơn. Một lớp ồn liên tục làm trẻ khó tách lời nói ra khỏi tiếng nền, khó chú ý vào người đang nói với mình, và một số trẻ nhạy cảm âm thanh còn thấy khó chịu.
Giàu ngôn ngữ có nghĩa là trẻ có nhiều lý do để giao tiếp, nhiều cơ hội để được lắng nghe, và nghe được những lời nói rõ ràng gắn với điều đang xảy ra. Một khoảnh khắc cô ngồi xuống cạnh trẻ, cùng nhìn một món đồ, nói một hai từ và chờ trẻ đáp lại có giá trị ngôn ngữ hơn nhiều phút trẻ ngồi nghe cô nói chung cho cả lớp.
Vì vậy khi xây dựng lớp giàu ngôn ngữ, giáo viên tự hỏi những câu cụ thể: trong lớp mình, trẻ có lý do gì để xin, để chọn, để nhờ, để khoe? Mỗi ngày, mỗi trẻ có bao nhiêu lần được người lớn trò chuyện qua lại? Trả lời những câu này cho biết lớp đang giàu ngôn ngữ đến đâu.
Sắp xếp góc lớp để tạo lý do giao tiếp
Cách sắp xếp đồ đạc ảnh hưởng trực tiếp đến số lần trẻ cần giao tiếp. Khi mọi đồ chơi đều nằm trong tầm tay, trẻ cứ thế lấy mà không cần nói gì. Khi một số đồ chơi hấp dẫn được đặt trên kệ thấp trong hộp trong suốt có nắp, trẻ thấy được, muốn lấy, nhưng cần nhờ người lớn mở. Mỗi lần như vậy là một cơ hội giao tiếp.
Góc lớp nên được chia rõ ràng: góc đọc sách yên tĩnh có đệm, góc chơi giả vờ có bếp đồ chơi và búp bê, góc xếp hình, góc vận động. Ranh giới rõ giúp trẻ hiểu mỗi góc dành cho việc gì, và mỗi góc gợi ra một bộ từ ngữ riêng: góc bếp thì nấu, ăn, rửa; góc xếp hình thì xếp, cao, đổ.
Kệ và hộp đồ dùng được dán hình ảnh của đồ vật bên trong. Trẻ nhìn hình để biết lấy đồ ở đâu và cất về đâu, đồng thời có thể chỉ vào hình để xin. Với trẻ chưa nói, những hình ảnh này trở thành một phần của hệ thống giao tiếp ngay trong lớp.
Chọn đồ dùng mời gọi giao tiếp
Đồ cần người lớn giúp. Lọ bong bóng nắp chặt, đồ chơi lên dây, bóng bay cần thổi, hộp có khoá. Những đồ này tự nhiên tạo ra nhu cầu xin giúp.
Đồ có nhiều phần. Bộ xếp hình, tàu hoả có nhiều toa, bộ đồ nấu ăn. Người lớn có thể giữ một phần để trẻ xin, và những đồ này cũng mời gọi chơi chung.
Đồ cho chơi giả vờ. Búp bê, thú bông, điện thoại đồ chơi, xe cứu thương. Chơi giả vờ là nơi trẻ dùng ngôn ngữ để tạo ra câu chuyện, từ những lời đơn giản như "em bé ngủ".
Sách tranh ít chữ. Sách bìa cứng, hình to rõ, có chi tiết lặp lại, có phần lật mở. Sách là hoạt động chú ý chung tự nhiên nhất.
Đồ gây bất ngờ. Hộp giấu đồ, ống lăn bi, xe chạy đà. Điều bất ngờ khiến trẻ quay sang nhìn người lớn, và đó là lúc trò chuyện.
Ít mà luân phiên. Thay vì bày tất cả, giáo viên xoay vòng đồ dùng theo tuần. Đồ mới quay lại luôn hấp dẫn hơn đồ để mãi trên kệ.
Lời nói của giáo viên: những thay đổi nhỏ có tác dụng lớn
Lời nói của người lớn là nguồn ngôn ngữ chính của trẻ trong lớp. Bảng dưới gợi ý vài thay đổi trong những tình huống quen thuộc.
| Tình huống | Thay vì | Thử |
|---|---|---|
| Trẻ đang chơi xe | Đứng xa hỏi "con đang chơi gì đấy?" | Ngồi cạnh, nói "xe chạy, xe chạy nhanh" |
| Trẻ chỉ vào bánh | Đưa ngay mà không nói gì | Nói "bánh, con muốn bánh", rồi đưa |
| Cô đang rót nước | Im lặng làm | Nói "cô rót nước, nước đầy rồi" |
| Trẻ nói "bóng" | "Đúng rồi, giỏi quá" | "Bóng! Bóng lăn" |
| Hỏi trẻ một câu | Hỏi ngay câu tiếp khi trẻ chưa đáp | Hỏi rồi chờ vài giây |
Hai kỹ thuật trong bảng có tên gọi riêng. Tự nói là khi người lớn nói về việc mình đang làm, "cô rót nước". Nói song song là khi người lớn nói về việc trẻ đang làm, "con xếp khối, cao quá". Cả hai đều cho trẻ nghe lời nói gắn với hành động đang diễn ra mà không đặt yêu cầu nào lên trẻ.
Nói chậm, nói ngắn và chờ
Giáo viên mầm non thường nói nhanh vì phải quản lý cả lớp. Với trẻ cần hỗ trợ về ngôn ngữ, lời nói nhanh và dài khó theo kịp. Một thói quen đơn giản là khi nói riêng với trẻ, cô hạ tốc độ xuống, nhấn vào từ chính, và dùng câu ngắn hơn câu trẻ đang dùng một chút.
Chờ là kỹ năng khó nhất với người lớn. Sau khi hỏi hay mời trẻ nói, cô đếm thầm vài giây trước khi nói thêm. Nhiều trẻ cần thời gian ấy để xử lý và tìm lời. Một lớp học mà người lớn biết chờ là một lớp học trẻ có chỗ để lên tiếng.
Câu hỏi cũng nên được chọn kỹ. Câu hỏi có hay không dễ trả lời nhưng ít mở ra lời nói. Câu hỏi lựa chọn như "xe đỏ hay xe xanh" giúp trẻ có sẵn từ để chọn. Câu hỏi mở như "con đang làm gì" hợp với trẻ đã nói khá. Xen kẽ câu hỏi với bình luận giữ cho cuộc trò chuyện không biến thành bài kiểm tra.
Nhịp sinh hoạt hằng ngày là giáo trình ngôn ngữ
Những hoạt động lặp lại mỗi ngày như chào buổi sáng, giờ vòng tròn, giờ ăn, rửa tay, thay đồ, ra sân là cơ hội ngôn ngữ quý giá vì chúng quen thuộc. Khi trẻ đã biết điều gì sắp xảy ra, trẻ có thể dồn sức vào việc hiểu và dùng từ ngữ. Giáo viên dùng cùng những từ, cùng những câu trong mỗi hoạt động, để trẻ nghe đi nghe lại trong đúng ngữ cảnh.
Ví dụ, giờ ăn có thể luôn bắt đầu bằng câu "đến giờ ăn", có bài hát rửa tay giống nhau mỗi ngày, có câu "con muốn gì" khi chia bánh. Sau vài tuần, nhiều trẻ bắt đầu nói theo những câu quen này, hoặc điền vào chỗ cô dừng lại. Đó là những lời nói đầu tiên trong lớp của nhiều trẻ.
Lịch trình bằng hình treo ngang tầm mắt trẻ cũng giúp ngôn ngữ, vì mỗi lần chuyển hoạt động cô chỉ vào hình và gọi tên. Trẻ vừa hiểu điều gì sắp đến, vừa nghe tên của nó lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
Giờ vòng tròn và hoạt động chung với trẻ cần hỗ trợ
Giờ vòng tròn là lúc cả lớp ngồi cùng nhau nghe cô kể chuyện, hát, điểm danh. Với trẻ cần hỗ trợ, đây có thể là phần khó nhất trong ngày: ngồi lâu, nghe lời nói chung, ít được nói riêng. Vài điều chỉnh nhỏ giúp trẻ tham gia được nhiều hơn.
Cho trẻ ngồi gần cô, có chỗ ngồi rõ ràng như một tấm đệm riêng. Cho trẻ cầm một đồ vật liên quan đến câu chuyện để giữ sự chú ý. Rút ngắn phần nghe, tăng phần làm: hát có động tác, kể chuyện có đồ vật thật. Cho trẻ một vai cụ thể, như cầm tranh mặt trời khi bài hát nói đến mặt trời.
Khi hỏi cả lớp, cô có thể hỏi trẻ một câu có lựa chọn, chấp nhận câu trả lời bằng chỉ tay hay tranh. Mỗi lần trẻ góp được một phần nhỏ vào hoạt động chung, trẻ trở thành một thành viên thật của lớp, không chỉ là người ngồi cạnh.
Bạn bè trong lớp cũng là người dạy ngôn ngữ
Trong một lớp hoà nhập, người dạy ngôn ngữ không chỉ có giáo viên. Các bạn cùng lớp nói chuyện, rủ nhau chơi, tranh luận về đồ chơi, và tất cả đều là mẫu ngôn ngữ tự nhiên cho trẻ cần hỗ trợ. Nhưng để trẻ thật sự được hưởng lợi, giáo viên thường cần làm cầu nối.
Cô có thể hướng dẫn các bạn vài điều đơn giản: gọi tên bạn trước khi nói, nói ngắn, chờ bạn đáp, chấp nhận khi bạn trả lời bằng tranh hay cử chỉ. Trẻ mầm non học những điều này rất nhanh khi được làm mẫu, và nhiều bạn trở thành những người bạn giao tiếp kiên nhẫn đáng ngạc nhiên.
Những hoạt động được thiết kế để cần hai người, như một bạn cầm hộp, một bạn cầm nắp, hay một bạn giữ các mảnh ghép mà bạn kia cần, tạo ra lý do tự nhiên để trẻ giao tiếp với bạn thay vì chỉ với cô. Mỗi lần trẻ xin được đồ từ một người bạn là một lần ngôn ngữ đi ra khỏi vòng quan hệ với người lớn.
Ở nhà: một môi trường giàu ngôn ngữ trông như thế nào
Ở nhà, những nguyên tắc tương tự vẫn đúng. Đặt một số đồ con thích ở chỗ con thấy mà cần nhờ để lấy. Dành vài phút mỗi ngày ngồi xuống sàn chơi cùng con, tự nói và nói song song. Đọc sách cùng nhau, không cần đọc hết chữ. Giảm âm thanh nền như tivi bật suốt ngày, để lời nói của người lớn nổi rõ hơn.
Với những gia đình nói hai thứ tiếng, ba mẹ nên dùng ngôn ngữ mình nói tự nhiên và thoải mái nhất khi trò chuyện với con, vì chất lượng tương tác quan trọng hơn ngôn ngữ cụ thể. Phần chi tiết về song ngữ với trẻ nhỏ là một chủ đề riêng, nên trao đổi thêm với giáo viên và chuyên gia khi cần.
Ba mẹ không cần biến nhà thành lớp học. Chỉ cần những lúc vốn có như ăn, tắm, mặc đồ, đi chợ được dùng để trò chuyện ngắn, rõ, có chờ. Ở Global Star Special, giáo viên chia sẻ với ba mẹ những từ và câu đang dùng trong giờ học, để nhà và lớp trở thành một môi trường ngôn ngữ liền mạch cho con.
Câu hỏi thường gặp
Bật nhạc thiếu nhi cả ngày có giúp con học nói không?
Âm thanh nền liên tục thường ít giúp ích và có thể làm con khó nghe lời người lớn. Hát cùng con, có động tác, lặp lại trong đúng lúc thì có ích hơn. Nên có những khoảng yên tĩnh để lời nói của người lớn rõ ràng.
Có nên dán chữ lên đồ vật trong nhà để con học không?
Với trẻ mầm non cần hỗ trợ ngôn ngữ, hình ảnh của đồ vật thường hữu ích hơn chữ. Điều quan trọng nhất vẫn là người lớn gọi tên đồ vật khi con đang nhìn hay đang dùng nó.
Lớp đông quá, giáo viên có làm được những điều này không?
Nhiều điều chỉnh không tốn thêm thời gian, như nói ngắn, chờ, đặt đồ trong hộp, dùng câu quen trong sinh hoạt. Những điều chỉnh này có ích cho cả lớp chứ không chỉ cho trẻ cần hỗ trợ.
Tự nói và nói song song có làm con nghe quá nhiều không?
Không nếu lời nói ngắn và gắn với việc đang diễn ra. Mục đích là cho con nghe từ ngữ đúng lúc, không phải nói liên tục. Xen kẽ với khoảng chờ để con có lượt của mình.
Nhà có hai ngôn ngữ, có nên chỉ dùng một thứ tiếng với con không?
Thường không cần bỏ ngôn ngữ nào. Ba mẹ nên dùng ngôn ngữ mình nói tự nhiên nhất khi trò chuyện với con. Nếu băn khoăn, hãy trao đổi với giáo viên và chuyên gia để có lời khuyên phù hợp với con.