GlobalStarSpecial.edu.vnGlobal Star Special
Ngôn ngữ và giao tiếp

Mở rộng lời nói của trẻ: nhắc lại và thêm một từ thay vì sửa sai

Khi trẻ nói một từ, người lớn nhắc lại và thêm một từ. Vì sao mở rộng hiệu quả hơn sửa sai, cách làm theo quy tắc thêm một và những lỗi người lớn hay mắc.

A mother kneeling beside a small child who is pointing at a red toy car on a living room floor, afternoon light, both seen from behind

Mở rộng lời nói là khi trẻ nói một điều, người lớn nhắc lại đúng ý ấy và thêm một chút, thường là một từ; ví dụ trẻ nói "xe", người lớn nói "xe đỏ" hay "xe chạy". Cách này giúp trẻ nghe câu dài hơn một bậc ngay đúng lúc trẻ đang quan tâm, không bắt trẻ phải nhắc lại, và không biến cuộc trò chuyện thành lời chê. Với trẻ cần hỗ trợ ngôn ngữ, mở rộng thường hiệu quả hơn sửa sai trực tiếp, vì nó giữ cho trẻ muốn nói tiếp.

Khi con nói sai, phản xạ của nhiều người lớn là sửa ngay: "Không phải thế, phải nói là...". Phản xạ ấy xuất phát từ ý tốt, nhưng với trẻ đang chập chững học nói, nó dễ làm trẻ thấy lần nói vừa rồi là một thất bại. Bài này giải thích kỹ thuật mở rộng mà giáo viên ngôn ngữ và giáo viên giáo dục đặc biệt dùng hằng ngày, cách áp dụng theo trình độ của trẻ, và những lỗi hay gặp.

Mở rộng là gì và trông như thế nào

Mở rộng gồm hai việc nối tiếp nhau: nhắc lại điều trẻ vừa nói, để trẻ biết mình đã được hiểu, và thêm vào một phần nhỏ, để trẻ nghe được câu dài hơn hoặc đúng hơn. Trẻ nói "bóng", cô nói "bóng to". Trẻ nói "mẹ đi", mẹ nói "mẹ đi chợ". Trẻ nói "con ăn", ba nói "con ăn cơm". Phần thêm vào luôn gắn với chính điều trẻ đang nói và đang thấy.

Điểm mấu chốt là người lớn không yêu cầu trẻ nhắc lại. Lời mở rộng là một mẫu để trẻ nghe, không phải một bài tập để trẻ làm. Trẻ có thể nhắc lại hoặc không. Nếu trẻ nhắc lại, tuyệt vời. Nếu không, trẻ vẫn đã nhận được một mẫu câu đúng lúc, và mẫu ấy sẽ góp vào những lần sau.

Mở rộng khác với nói thay cho trẻ. Người lớn chỉ thêm một chút vào lời của trẻ, không bỏ lời trẻ đi để nói một câu hoàn toàn mới. Cảm giác trẻ nhận được là "người lớn đã nghe mình và đang nói tiếp với mình", chứ không phải "mình nói chưa đủ hay".

Vì sao mở rộng hiệu quả hơn sửa sai

Khi người lớn sửa sai trực tiếp, kiểu "không phải cái lý, là cái ly", trẻ nhận được hai thông điệp: một là cách nói đúng, hai là mình vừa sai. Với trẻ đã tự tin, thông điệp thứ hai không có gì nặng nề. Nhưng với trẻ đang khó khăn khi nói, mỗi lần bị sửa là một lần cảm thấy nói thật khó. Lâu dần, trẻ dễ chọn cách nói ít đi để tránh bị sửa.

Mở rộng giữ lại thông điệp thứ nhất mà bỏ đi thông điệp thứ hai. Trẻ nói "lý", cô nói "à, cái ly, con muốn ly nước". Trẻ được nghe cách phát âm đúng, nghe câu dài hơn, mà không ai nói rằng mình sai. Cuộc trò chuyện tiếp tục, trẻ vẫn là người đang được lắng nghe.

Mở rộng cũng đến đúng lúc nhất. Trẻ vừa nói xong, sự chú ý của trẻ đang ở đúng thứ ấy, và trẻ đang chờ phản hồi. Mẫu câu đến vào khoảnh khắc này có cơ hội được ghi nhớ cao hơn nhiều so với một bài học về câu dạy vào lúc khác. Nhiều nghiên cứu về phát triển ngôn ngữ ở trẻ nhỏ đã ghi nhận mối liên hệ giữa việc người lớn đáp lại và mở rộng lời trẻ với sự phát triển ngôn ngữ của trẻ.

Sửa sai và mở rộng: so sánh trong vài tình huống

Bảng dưới đặt cạnh nhau cách sửa sai trực tiếp và cách mở rộng trong những tình huống quen thuộc ở lớp và ở nhà.

Trẻ nóiSửa sai trực tiếpMở rộng
"Ca""Không phải ca, nói là cá""Cá! Cá bơi"
"Bé ngủ""Nói cả câu đi con""Bé ngủ rồi, bé ngủ trên giường"
"Con muốn nước""Phải nói xin nước ạ""Con muốn uống nước, nước đây"
"Chó""Chó gì? Nói đầy đủ""Chó sủa, chó sủa gâu gâu"
"Mẹ, xe""Xe làm sao?""Xe chạy, xe chạy nhanh quá"

Cột giữa không sai về ý, nhưng mỗi câu đều đặt một yêu cầu lên trẻ. Cột phải đưa ra mẫu và để trẻ tự do. Với trẻ đang khó khăn, cột phải giữ cho cuộc trò chuyện ấm và kéo dài, và đó chính là môi trường ngôn ngữ phát triển tốt nhất.

Điều này không có nghĩa là không bao giờ dạy trẻ lời lễ phép như "xin", "ạ". Những lời ấy được dạy riêng, có mẫu, có gợi ý, vào lúc phù hợp, chứ không phải bằng cách chặn ngang mỗi lần trẻ cố gắng nói.

Quy tắc thêm một: mở rộng vừa tầm trẻ

Một nguyên tắc hay được giáo viên dùng là "thêm một": nói dài hơn trẻ một bậc. Nếu trẻ chưa nói, người lớn dùng một từ. Nếu trẻ nói một từ, người lớn dùng hai từ. Nếu trẻ nói hai từ, người lớn dùng ba bốn từ. Nhờ vậy, mẫu câu luôn ở ngay trên mức trẻ đang có, đủ gần để trẻ với tới.

Người lớn thường mở rộng quá nhiều. Trẻ nói "bóng", người lớn đáp "đúng rồi, đó là quả bóng màu đỏ của con mà hôm qua bà mua cho đấy". Câu ấy đúng và đầy tình cảm, nhưng với trẻ đang ở mức một từ, nó quá dài để nắm được. Từ quan trọng nhất có thể bị lạc giữa những từ khác. "Bóng đỏ" hoặc "bóng lăn" sẽ hữu ích hơn nhiều.

Thêm một không có nghĩa là người lớn chỉ được nói câu ngắn suốt ngày. Trong những lúc kể chuyện, hát, nói chuyện bình thường, trẻ vẫn nghe câu dài. Quy tắc thêm một áp dụng vào khoảnh khắc đáp lại lời của trẻ, khi người lớn muốn đưa ra một mẫu câu để trẻ học.

Mở rộng theo nhiều hướng

Thêm hành động. Trẻ nói "chó", người lớn nói "chó chạy", "chó ăn", "chó ngủ". Động từ thường là những từ trẻ cần hỗ trợ học chậm hơn danh từ, và thêm hành động giúp trẻ bắt đầu ghép câu.

Thêm tính chất. Trẻ nói "bóng", người lớn nói "bóng to", "bóng tròn", "bóng xanh". Những từ chỉ tính chất giúp trẻ mô tả và phân biệt.

Thêm vị trí. Trẻ nói "mèo", người lớn nói "mèo trên ghế", "mèo dưới bàn". Từ chỉ vị trí rất hữu ích cho việc hiểu hướng dẫn trong lớp.

Thêm người. Trẻ nói "ăn", người lớn nói "con ăn", "mẹ ăn", "bé ăn". Trẻ học cách nói ai đang làm gì.

Thêm cảm xúc. Trẻ nói "ngã", người lớn nói "ngã đau", "con ngã, con buồn". Đây là bước đầu để trẻ có từ ngữ gọi tên cảm xúc, một kỹ năng quan trọng cho việc tự điều chỉnh sau này.

Nhắc lại có sửa: khi trẻ nói sai âm hay sai trật tự

Một biến thể gần với mở rộng là nhắc lại có sửa. Khi trẻ nói sai âm hay sai trật tự từ, người lớn nhắc lại câu đó theo cách đúng, với nhịp điệu tự nhiên, như thể chỉ đang xác nhận điều trẻ nói. Trẻ nói "con ăn rồi cơm", mẹ nói "à, con ăn cơm rồi". Trẻ nói "tày", cô nói "tay, tay con đây".

Bí quyết của nhắc lại có sửa là nhấn nhẹ vào phần được sửa, không nhấn quá mạnh đến mức nghe như lời chê. Người lớn nói từ đó chậm hơn một chút hoặc lặp lại thêm một lần trong câu tiếp theo. Trẻ nghe được sự khác biệt giữa cách mình nói và cách người lớn nói, mà không bị dừng cuộc trò chuyện lại.

Với những âm khó mà trẻ nói sai kéo dài, nhắc lại có sửa là cách hỗ trợ hằng ngày tốt, nhưng không thay được việc đánh giá. Nếu ba mẹ thấy con nói khó hiểu hơn nhiều so với bạn cùng tuổi, nên tham khảo chuyên gia âm ngữ trị liệu để được tư vấn cụ thể.

Mở rộng khi trẻ dùng tranh hay cử chỉ

Mở rộng không chỉ dành cho trẻ đã nói. Khi trẻ giao tiếp bằng tranh, người lớn đáp lại bằng lời và, khi có thể, bằng cách chỉ thêm một tranh. Trẻ đưa tranh "bánh", cô nói "bánh, ăn bánh", vừa nói vừa chỉ vào tranh "ăn" nếu bộ tranh có. Trẻ thấy ý mình có thể được ghép thêm, giống như câu nói dài dần.

Khi trẻ dùng cử chỉ, như giơ hai tay lên đòi bế, người lớn gọi tên thành lời: "bế, mẹ bế con". Lời nói đi kèm hành động mà trẻ đang làm giúp trẻ nối cử chỉ của mình với từ ngữ tương ứng. Đây là cách những trẻ chưa nói vẫn nhận được mẫu ngôn ngữ dồi dào mỗi ngày.

Với trẻ đang chuyển từ tranh sang lời, người lớn có thể vừa nhận tranh vừa nói rõ từ ấy, rồi chờ một chút xem trẻ có bắt chước âm đầu không. Nếu trẻ thử, dù chỉ một âm, đó là lúc khen thật ấm. Nếu trẻ chưa thử, người lớn vẫn trao đồ ngay, vì tranh là một cách xin hợp lệ và việc giao tiếp thành công luôn quan trọng hơn hình thức.

Mở rộng trong giờ học và sinh hoạt lớp

Trong giờ học 1:1, giáo viên tạo ra rất nhiều tình huống để trẻ nói, và mỗi lần trẻ nói là một cơ hội mở rộng. Khi trẻ xin "khối", cô đưa khối và nói "khối xanh". Khi trẻ đặt khối lên, cô nói "khối lên cao". Những lời mở rộng này được chọn có chủ đích theo mục tiêu ngôn ngữ của trẻ trong kế hoạch, chẳng hạn tập trung vào từ chỉ màu hoặc từ chỉ hành động.

Trong sinh hoạt lớp, giờ ăn là thời điểm tuyệt vời. Trẻ nói "cơm", cô nói "cơm nóng". Trẻ nói "nữa", cô nói "thêm cơm nữa". Giờ chơi ngoài sân, giờ rửa tay, giờ thay đồ đều đầy những lời ngắn để mở rộng. Giáo viên lớp mầm non được hướng dẫn cách mở rộng có thể làm điều này cho nhiều trẻ cùng lúc mà không cần thêm thời gian.

Sự nhất quán giữa giờ học 1:1, lớp chung và gia đình giúp trẻ nghe cùng một kiểu mẫu ở mọi nơi. Ở Global Star Special, giáo viên chia sẻ với ba mẹ những từ đang tập trung trong từng giai đoạn, để cả nhà cùng mở rộng theo một hướng.

Những lỗi người lớn hay mắc khi mở rộng

Mở rộng nghe đơn giản, nhưng có vài lỗi rất dễ mắc, nhất là khi người lớn đang cố gắng hết sức để giúp con:

  • Bắt trẻ nhắc lại sau mỗi lần mở rộng: biến lời mẫu thành bài kiểm tra, làm trẻ ngại nói.
  • Mở rộng quá dài: trẻ không nắm được từ mới giữa câu dài.
  • Mở rộng mọi câu trẻ nói: cuộc trò chuyện mất tự nhiên; thỉnh thoảng chỉ cần đáp lại vui vẻ.
  • Đổi sang chủ đề người lớn muốn: phần thêm nên gắn với điều trẻ đang nói, không phải điều người lớn muốn dạy.
  • Dùng giọng dạy học: mở rộng hiệu quả nhất khi nghe như một cuộc trò chuyện ấm áp.

Ba mẹ không cần làm hoàn hảo. Chỉ cần thay một phần những lần sửa sai bằng những lần mở rộng, con đã nhận được thêm hàng trăm mẫu câu mỗi tuần trong một bầu không khí dễ chịu.

Câu hỏi thường gặp

Không sửa sai thì con có nói sai mãi không?

Mở rộng và nhắc lại có sửa đều cho con nghe cách nói đúng, chỉ là không kèm lời chê. Con nghe mẫu đúng nhiều lần trong đúng ngữ cảnh sẽ dần điều chỉnh. Nếu một lỗi phát âm kéo dài, nên tham khảo chuyên gia âm ngữ trị liệu.

Con không bao giờ nhắc lại lời mẹ mở rộng, có tác dụng không?

Có. Mục đích của mở rộng là cho con nghe mẫu, không bắt con nhắc lại. Nhiều trẻ tích luỹ một thời gian trước khi tự dùng. Ba mẹ có thể để ý những lần con tự nói câu dài hơn, đó thường là kết quả của nhiều lần nghe.

Con chưa nói được từ nào thì mở rộng thế nào?

Mở rộng cử chỉ và âm thanh của con. Con chỉ vào bóng, mẹ nói "bóng". Con kêu "a", mẹ nói "a, xe". Lời của người lớn biến hành động của con thành từ ngữ, và đó là nền để con nói sau này.

Mở rộng bằng câu dài có giúp con học nhanh hơn không?

Thường là không. Câu dài quá mức con đang có làm từ quan trọng bị lạc. Quy tắc thêm một, tức dài hơn câu của con một bậc, giúp mẫu câu vừa tầm để con với tới.

Có nên dạy con nói "ạ", "xin" bằng cách sửa ngay khi con quên không?

Lời lễ phép nên được dạy riêng, có mẫu và gợi ý, vào lúc phù hợp. Chặn mọi lần con nói để sửa dễ làm con ngại giao tiếp. Có thể làm mẫu: "Con xin nước ạ, nước đây".

Ông bà quen sửa sai con, phải nói thế nào?

Có thể chỉ cho ông bà một hai ví dụ cụ thể, như khi cháu nói "ca" thì ông bà nói "cá, cá bơi". Nhấn rằng như vậy cháu vẫn học được cách nói đúng mà thích nói chuyện với ông bà hơn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.