GlobalStarSpecial.edu.vnGlobal Star Special
Ngôn ngữ và giao tiếp

Trẻ nhại lời: hiểu đúng về lặp lại lời người khác và cách dùng nó làm cầu nối

Nhại lời là khi trẻ lặp lại lời người khác ngay lập tức hoặc sau một thời gian. Vì sao không nên dập tắt, nhại lời có những chức năng gì và cách dùng nó làm cầu nối.

A small child sitting on a classroom floor holding a toy phone to the ear while a teacher sits nearby listening attentively, soft light, both seen from behind

Nhại lời là khi trẻ lặp lại lời người khác, có thể ngay sau khi nghe hoặc sau một thời gian, ví dụ cô hỏi "con muốn uống nước không?" và trẻ đáp "uống nước không?". Ở trẻ nhỏ, lặp lại lời là một phần bình thường của việc học nói; ở một số trẻ cần hỗ trợ, nó kéo dài hơn và xuất hiện nhiều hơn. Nhại lời thường không phải lời vô nghĩa cần dập tắt: nó có thể là cách trẻ giữ lượt, đồng ý, xin, hay tự trấn an. Giáo viên tìm hiểu trẻ đang dùng nhại lời để làm gì, rồi dùng nó làm cầu nối đến lời nói linh hoạt hơn.

Ba mẹ thường bối rối khi con nhắc lại mọi câu hỏi thay vì trả lời, hay nói nguyên văn những đoạn từ phim hoạt hình vào những lúc không liên quan. Có người lo, có người bực, có người cố gắng bắt con dừng lại. Bài này giải thích nhại lời từ góc nhìn của giáo viên, những chức năng nó có thể mang, và cách người lớn đáp lại để giúp trẻ tiến lên.

Nhại lời là gì: tức thì và trì hoãn

Có hai dạng nhại lời chính. Nhại lời tức thì là khi trẻ lặp lại điều vừa nghe, ngay sau đó hoặc trong vài giây. Cô nói "chào bạn", trẻ nói "chào bạn". Mẹ hỏi "con đói không?", trẻ nói "đói không?". Dạng này thường nghe thấy nhiều nhất trong những cuộc trò chuyện hằng ngày.

Nhại lời trì hoãn là khi trẻ lặp lại điều đã nghe từ trước, có khi từ hôm qua, tuần trước, hay từ một đoạn quảng cáo, một bộ phim. Trẻ nói lại nguyên một câu dài, đúng ngữ điệu của nhân vật, vào lúc tưởng như không liên quan. Đôi khi nó lại liên quan một cách bất ngờ: trẻ nói câu nhân vật hoạt hình nói lúc bị ngã khi chính trẻ vừa vấp chân.

Lặp lại lời người khác là một phần bình thường của quá trình học nói ở trẻ nhỏ. Nhiều trẻ phát triển điển hình cũng nhắc lại từ cuối câu của người lớn trong một giai đoạn. Ở một số trẻ cần hỗ trợ, đặc biệt trẻ có khó khăn về giao tiếp xã hội, nhại lời xuất hiện nhiều hơn và kéo dài hơn, và trở thành một phần quan trọng trong cách trẻ dùng ngôn ngữ.

Nhại lời không phải lời vô nghĩa

Trong một thời gian dài, nhại lời từng bị xem là thứ vô nghĩa cần làm giảm. Từ những năm 1980, các nghiên cứu của Barry Prizant và cộng sự đã cho thấy nhiều trường hợp nhại lời có chức năng giao tiếp: trẻ dùng chúng để làm một việc gì đó trong tương tác, ngay cả khi hình thức nghe lạ tai. Quan điểm này đến nay được nhiều nhà chuyên môn chia sẻ.

Một cách nghĩ hữu ích là: một số trẻ học ngôn ngữ theo từng khối lớn, cả cụm, cả câu, thay vì từng từ rồi ghép lại. Trẻ nhớ cả câu "con muốn uống nước không" gắn với cảm giác được uống nước. Khi khát, trẻ nói nguyên khối ấy ra. Đối với trẻ, đó là cách xin nước. Người lớn chỉ cần nhận ra điều đó.

Nhìn nhại lời theo cách này thay đổi phản ứng của người lớn. Thay vì nói "đừng nhắc lại", người lớn tự hỏi "con đang muốn nói gì khi nói câu này". Câu trả lời thường mở ra một cách giao tiếp tốt hơn với trẻ.

Một số chức năng nhại lời có thể mang

Bảng dưới liệt kê những chức năng thường được mô tả. Một trẻ có thể dùng nhại lời cho nhiều chức năng khác nhau trong ngày; giáo viên ghi lại tình huống để đoán chức năng.

Chức năngVí dụGợi ý đáp lại
Giữ lượt trò chuyệnCô hỏi gì trẻ cũng nhắc lại, kèm nhìn côĐáp lại vui vẻ, đưa câu mẫu để trẻ dùng
Đồng ýCô hỏi "ăn bánh nhé?", trẻ nói "ăn bánh nhé"Hiểu là có, đưa bánh, nói "ăn bánh"
XinTrẻ nói "con muốn ra ngoài không" khi đứng ở cửaHiểu là xin, nói mẫu "con muốn ra ngoài"
Tự trấn anNhắc câu quen khi lo lắng, khi chờGhi nhận, giúp trẻ bình tĩnh, không cấm
Xử lý thông tinNhắc lại câu vừa nghe trước khi làmCho trẻ thời gian, chờ trẻ làm
Bày tỏ cảm xúcCâu nhân vật nói khi buồn, dùng khi trẻ buồnGọi tên cảm xúc: "con buồn"

Không phải lần nhại nào cũng có chức năng rõ ràng; có khi trẻ chỉ thích âm thanh của câu nói. Nhưng tìm chức năng trước khi phản ứng giúp người lớn tránh bỏ lỡ những lần trẻ thật sự đang cố giao tiếp.

Vì sao không nên dập tắt nhại lời

Khi người lớn yêu cầu "đừng nhắc lại" hay im lặng không đáp mỗi lần trẻ nhại lời, trẻ có thể mất đi một trong những công cụ giao tiếp ít ỏi mình đang có. Với một đứa trẻ đang dùng nhại lời để xin, đồng ý hay giữ lượt, cấm nhại lời giống như bảo trẻ đừng giao tiếp.

Dập tắt nhại lời cũng có thể làm trẻ lo lắng hơn, nhất là khi trẻ dùng nó để tự trấn an. Một câu quen nhắc đi nhắc lại khi chờ đợi có thể là cách trẻ tự giữ bình tĩnh. Lấy đi cách ấy mà không thay bằng cách khác có thể dẫn đến những phản ứng mạnh hơn.

Điều giáo viên làm là xây thêm, không phải lấy đi. Trẻ vẫn được nhại lời, nhưng được dạy thêm những cách nói linh hoạt hơn. Dần dần, khi trẻ có nhiều lời của riêng mình, nhại lời thường giảm đi một cách tự nhiên.

Nói câu mẫu từ góc nhìn của trẻ

Một kỹ thuật đơn giản mà hiệu quả là nói câu mẫu theo đúng cách trẻ nên nói, từ góc nhìn của trẻ. Vì trẻ có xu hướng nhắc lại, người lớn đưa cho trẻ câu đáng nhắc lại. Thay vì hỏi "con muốn uống nước không?", câu mà trẻ sẽ nhắc nguyên văn kể cả phần "không", cô nói "uống nước" hoặc "con muốn uống nước". Trẻ nhắc lại, và câu nhắc lại chính là một lời xin đúng.

Tương tự, thay vì hỏi "con có muốn giúp không?", cô làm mẫu "giúp con". Thay vì nói "con đau à?", cô nói "đau, con đau". Kỹ thuật này biến xu hướng nhại lời thành một kênh dạy những câu hữu ích.

Ngữ điệu cũng quan trọng. Trẻ nhại lời thường bắt cả ngữ điệu. Nếu cô nói "con muốn uống nước" bằng giọng hỏi, trẻ sẽ nhắc lại bằng giọng hỏi. Cô nói bằng giọng khẳng định của người đang xin, để trẻ có mẫu đúng cả lời lẫn giọng.

Đặt câu hỏi sao cho trẻ trả lời được

Câu hỏi có hay không thường dẫn đến nhại lời, vì trẻ chưa hiểu cấu trúc câu hỏi nên nhắc lại cả câu. Câu hỏi lựa chọn cũng có bẫy: hỏi "táo hay chuối?", nhiều trẻ nhại lời sẽ nói "chuối", từ nghe sau cùng, dù muốn táo. Giáo viên kiểm tra bằng cách đổi thứ tự: "chuối hay táo?". Nếu trẻ luôn chọn từ cuối, trẻ đang nhại chứ chưa chọn.

Cách hỗ trợ là cho trẻ thấy đồ vật thật hoặc tranh khi hỏi lựa chọn, để trẻ chỉ hoặc cầm lấy, kèm nói tên. Lựa chọn bằng tay giúp người lớn biết trẻ thật sự muốn gì, và lời nói đi kèm củng cố từ.

Với câu hỏi mở, người lớn có thể thêm câu mẫu ngay sau: "con đang làm gì? Con xếp khối". Trẻ nhắc lại phần sau, đó là câu trả lời. Dần dần, khi trẻ quen, cô chờ trước khi đưa câu mẫu, để xem trẻ có tự trả lời không.

Nhại lời trì hoãn: tìm nghĩa trong những câu từ phim

Những câu dài trẻ nói lại từ phim hoạt hình hay sách thường làm người lớn bối rối nhất. Tuy vậy, nhiều câu trong số đó có nghĩa riêng với trẻ, gắn với cảm xúc hay tình huống trong phim. Một bé hay nói câu "ôi không, trời mưa rồi" mỗi khi phải dừng hoạt động mình thích có thể đang nói "con thất vọng".

Ba mẹ thường là người giải mã giỏi nhất, vì biết con xem gì, thích đoạn nào. Ghi lại những câu con hay nói và tình huống con nói, chia sẻ với giáo viên, giúp cả hai bên hiểu con. Khi đã hiểu, người lớn đáp lại theo nghĩa, rồi đưa thêm lời thật: "Ôi không, phải dừng rồi. Con buồn. Mình chơi lại sau nhé".

Cũng có lúc trẻ nói câu từ phim chỉ vì thích âm thanh, hay để tự giải trí. Điều đó không có hại, miễn là không chiếm hết thời gian trẻ có thể dùng để giao tiếp với người khác. Người lớn có thể tham gia vào chính câu ấy, biến nó thành một lượt qua lại vui với trẻ.

Từ khối lớn đến lời linh hoạt: con đường thường gặp

Nhiều trẻ dùng nhại lời đi qua một hành trình khá giống nhau. Lúc đầu, trẻ dùng nguyên khối câu đã nghe, như "con muốn uống nước không". Rồi trẻ bắt đầu tách khối ra thành phần nhỏ hơn, như "uống nước", và dùng phần ấy trong nhiều tình huống. Sau đó, trẻ ghép những phần nhỏ với nhau theo cách mới, như "uống sữa", "uống nước nữa". Cuối cùng, trẻ tạo ra những câu của riêng mình.

Người lớn giúp hành trình này bằng cách đưa những khối ngắn, hữu ích, dễ tách ra và ghép lại. Thay vì những câu dài, cô dùng những cụm hai ba từ có thể thay một phần, như "muốn bóng", "muốn xe", "muốn ra ngoài". Trẻ nghe thấy phần giống nhau và phần thay đổi, và dần nhận ra mình cũng có thể thay đổi.

Hành trình này không theo lịch cố định. Có trẻ đi nhanh, có trẻ ở lâu ở một chặng. Điều quan trọng là người lớn nhận ra trẻ đang ở chặng nào, để đưa đúng loại câu mẫu cho bước tiếp theo.

Khi nào cần trao đổi thêm với chuyên gia

Nhại lời ở trẻ nhỏ thường là một phần của quá trình học nói. Nếu ba mẹ thấy con chủ yếu giao tiếp bằng nhại lời, ít dùng lời của riêng mình, ít đáp lại khi được gọi tên, hay có những khó khăn khác về tương tác, nên trao đổi với giáo viên để cùng quan sát, và khi cần thì tham khảo bác sĩ nhi phát triển hoặc chuyên gia âm ngữ trị liệu.

Ở phía lớp học, giáo viên không gắn nhãn cho trẻ vì nhại lời, mà ghi lại tình huống, chức năng có thể có, và cách trẻ đáp lại khi được đưa câu mẫu. Những ghi chép này giúp gia đình có thông tin cụ thể khi đi gặp chuyên gia.

Ở Global Star Special, cách tiếp cận với nhại lời đi theo tinh thần chung của chương trình: thấu hiểu trước, rồi mới đồng hành. Mỗi cách giao tiếp trẻ đang có, kể cả nhại lời, là điểm bắt đầu để xây thêm, không phải thứ cần xoá bỏ.

Câu hỏi thường gặp

Con hỏi gì cũng nhắc lại, có phải con không hiểu không?

Có thể con chưa hiểu hết câu hỏi, cũng có thể con đang dùng nhắc lại để giữ lượt hay đồng ý. Thử đổi câu hỏi thành câu mẫu, như "con muốn uống nước", và cho con thấy đồ vật thật để chỉ. Cách con phản ứng sẽ cho biết thêm.

Có nên bảo con "đừng nhắc lại" không?

Thường không nên. Nhại lời có thể là một trong những cách giao tiếp con đang có. Thay vì cấm, hãy đưa con câu mẫu đúng để nhắc lại, và đáp lại theo nghĩa con muốn nói. Khi con có thêm lời của riêng mình, nhại lời thường giảm dần.

Con nói nguyên câu trong phim, có nên cho con xem ít đi không?

Thời gian màn hình nên hợp lý theo khuyến cáo cho trẻ nhỏ vì nhiều lý do khác. Riêng câu từ phim, hãy tìm hiểu con dùng nó khi nào, có thể đó là cách con bày tỏ cảm xúc. Xem cùng con và trò chuyện về nội dung cũng giúp ích.

Hỏi con "táo hay chuối" con luôn chọn cái sau, vì sao?

Con có thể đang nhắc lại từ cuối cùng nghe được chứ chưa thật sự chọn. Thử đổi thứ tự hoặc đưa đồ vật thật để con chỉ hay cầm. Lựa chọn bằng tay giúp biết con muốn gì, và người lớn nói tên đồ vật kèm theo.

Nhại lời có tự hết không?

Ở nhiều trẻ, nhại lời giảm dần khi trẻ có thêm khả năng dùng lời của riêng mình. Tốc độ khác nhau giữa các trẻ. Người lớn giúp quá trình này bằng cách đưa câu mẫu hữu ích và đáp lại theo nghĩa, thay vì cố gắng dập tắt.

Nhại lời có phải dấu hiệu chắc chắn của một chẩn đoán nào không?

Không. Nhại lời gặp ở nhiều trẻ, kể cả trẻ phát triển điển hình trong một giai đoạn. Chỉ chuyên gia mới đánh giá được bức tranh tổng thể. Nếu ba mẹ lo lắng, hãy trao đổi với giáo viên và tham khảo bác sĩ nhi phát triển.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.