Yêu cầu, từ chối và xin giúp đỡ thường là những điều đầu tiên giáo viên dạy trẻ cần hỗ trợ nói, bằng lời, cử chỉ hay tranh, vì đây là ba việc trẻ cần làm nhiều lần mỗi ngày và mang lại kết quả ngay: xin thì được, từ chối thì được tôn trọng, nhờ thì được giúp. Khi có ba công cụ này, trẻ bớt phải dùng khóc, giành hay ném đồ để được hiểu, và có động lực giao tiếp nhiều hơn. Những lời đầu tiên có ích nhất thường không phải tên các con vật hay màu sắc, mà là "nữa", "không", "giúp".
Ba mẹ thường mong con nói "ba", "mẹ" hay gọi tên đồ vật trước. Đó là những từ quý. Nhưng với trẻ đang khó khăn về giao tiếp, giáo viên thường bắt đầu từ những lời có chức năng rõ ràng trong cuộc sống. Bài này giải thích vì sao, cách dạy từng chức năng trong giờ học và trong lớp, và cách ba mẹ luyện cùng con ở nhà.
Vì sao bắt đầu từ chức năng, không bắt đầu từ danh sách từ
Một cách dạy ngôn ngữ phổ biến là dạy trẻ gọi tên: chỉ vào tranh con chó, nói "chó"; chỉ vào quả táo, nói "táo". Gọi tên có ích, nhưng với một đứa trẻ chưa giao tiếp nhiều, nó có một nhược điểm: gọi tên xong thì không có gì xảy ra. Trẻ nói "chó", người lớn khen, rồi hết. Với một số trẻ, lời khen chưa đủ lý do để nói.
Yêu cầu thì khác. Trẻ nói "bánh", và bánh đến tay. Từ ngữ lập tức thay đổi thế giới của trẻ. Đây là trải nghiệm mạnh nhất về sức mạnh của giao tiếp, và nó tạo động lực để trẻ dùng từ nhiều hơn. Cũng vì vậy, nhiều giáo viên coi dạy yêu cầu là cửa ngõ của ngôn ngữ cho trẻ cần hỗ trợ.
Từ chối và xin giúp đỡ cũng có kết quả tức thì. Nói "không" thì không phải ăn món mình ghét; nói "giúp" thì hộp được mở. Ba chức năng này bao phủ phần lớn những tình huống khiến trẻ bực bội nhất trong ngày. Khi trẻ có lời cho chúng, nhiều cơn khóc và hành vi khó tự giảm đi.
Ba chức năng giao tiếp đầu tiên
Mỗi chức năng có thể dạy bằng nhiều hình thức, tuỳ trẻ đang ở đâu. Bảng dưới gợi ý hình thức và tình huống luyện tập.
| Chức năng | Khi chưa nói | Lời đầu tiên | Tình huống luyện |
|---|---|---|---|
| Yêu cầu | Chỉ tay, đưa tranh, ký hiệu "nữa" | "Nữa", tên món đồ | Đồ chơi, đồ ăn, hoạt động trẻ thích |
| Từ chối | Lắc đầu, đẩy nhẹ, đưa tranh "không" | "Không", "thôi" | Món trẻ không thích, hoạt động trẻ muốn dừng |
| Xin giúp đỡ | Đưa đồ cho người lớn, ký hiệu "giúp" | "Giúp", "mở" | Hộp chặt nắp, áo khó cởi, đồ trên cao |
| Xin nghỉ | Đưa tranh "nghỉ" | "Nghỉ", "xong" | Giữa giờ học, khi trẻ mệt |
Dòng cuối, xin nghỉ, là một dạng đặc biệt của từ chối, rất quan trọng với trẻ dễ bị quá tải. Có cách xin nghỉ được tôn trọng, trẻ không phải bỏ chạy hay la hét khi cần một quãng nghỉ.
Dạy yêu cầu: bắt đầu từ thứ trẻ muốn nhất
Yêu cầu được dạy dễ nhất với những thứ trẻ rất muốn. Giáo viên tìm hiểu xem trẻ thích gì, rồi tạo tình huống trẻ thấy mà chưa có: đồ chơi trên kệ cao, bánh trong hộp trong suốt, bong bóng cô đang cầm. Khi trẻ tỏ ra muốn, cô gợi ý cách xin ở mức trẻ làm được, như chỉ tay, đưa tranh, nói âm đầu, rồi trao ngay khi trẻ xin.
Ở giai đoạn đầu, mọi cách xin hợp lý đều được đáp ứng. Mục tiêu là trẻ hiểu "mình xin thì được". Sau đó, giáo viên nâng yêu cầu dần: từ chỉ tay lên chỉ tay kèm âm thanh, từ một âm lên một từ, từ một từ lên hai từ. Mỗi lần nâng chỉ một bậc nhỏ, và nếu trẻ khó chịu thì quay lại bậc trước.
Từ "nữa" thường là một từ đầu tiên rất hiệu quả, vì nó dùng được cho mọi thứ: thêm bánh, thêm bong bóng, đẩy xe thêm lần nữa, hát thêm một câu. Trẻ học một từ mà xin được hàng chục thứ. Tên những món đồ yêu thích nhất cũng là những từ đầu tiên đáng dạy.
Dạy từ chối: cho trẻ quyền nói không
Nhiều người lớn ngần ngại dạy trẻ nói "không", sợ trẻ sẽ từ chối mọi thứ. Nhưng trẻ vẫn đang từ chối, chỉ là bằng những cách khó chịu hơn: ném đồ, khóc, quay lưng, nằm ra sàn. Dạy một cách từ chối rõ ràng, chấp nhận được, là thay thế những cách ấy chứ không tạo ra thêm sự từ chối.
Giáo viên dạy từ chối bằng cách đưa ra thứ trẻ không thích, như món ăn trẻ hay đẩy ra, và ngay lúc trẻ bắt đầu tỏ ra không muốn, cô gợi ý cách nói không: lắc đầu, đưa tranh "không", hoặc nói "không". Khi trẻ dùng cách ấy, cô tôn trọng ngay: "Con không muốn, cô cất đi". Trẻ học được rằng từ chối bằng cách này có tác dụng.
Dĩ nhiên không phải mọi lời từ chối đều được chấp nhận. Có những việc trẻ vẫn phải làm, như rửa tay trước khi ăn hay đội mũ khi ra nắng. Trong những trường hợp này, giáo viên ghi nhận cảm xúc của trẻ, "con không muốn, cô biết", rồi đưa ra lựa chọn trong giới hạn: "rửa tay ở bồn này hay bồn kia". Trẻ được lắng nghe mà vẫn hoàn thành việc cần làm.
Dạy xin giúp đỡ: tạo ra những tình huống cần giúp
Xin giúp đỡ là kỹ năng mà nhiều trẻ cần hỗ trợ ít dùng tự nhiên. Khi gặp khó, trẻ có thể bỏ đi, la hét, hoặc cố mãi một cách bực bội. Giáo viên dạy kỹ năng này bằng cách cố ý tạo ra những tình huống trẻ cần giúp: lọ bong bóng vặn chặt nắp, hộp bánh khó mở, đồ chơi lên dây, áo khoác có khoá kéo cứng.
Khi trẻ gặp khó và bắt đầu lúng túng, cô ngồi gần, chìa tay ra và gợi ý: "giúp". Trẻ đưa đồ vật cho cô, hoặc nói "giúp", hoặc làm ký hiệu. Cô giúp ngay và nói rõ "cô giúp con mở". Qua nhiều lần, cô rút dần gợi ý để trẻ tự đưa đồ và tự xin khi gặp khó.
Một điểm tinh tế: chỉ tạo tình huống khó ở mức vừa phải và không quá nhiều trong một buổi. Nếu mọi thứ đều khó mở, trẻ sẽ mệt và nản. Một vài tình huống cài vào giữa những hoạt động dễ dàng là đủ để luyện tập mà vẫn giữ buổi học vui.
Khi trẻ dùng quá mức một chức năng mới
Trẻ xin nghỉ liên tục. Khi mới học xin nghỉ, nhiều trẻ dùng nó rất thường xuyên, vì thử xem nó có tác dụng thật không. Đây là dấu hiệu trẻ đã hiểu. Giáo viên tôn trọng những lần đầu, rồi dần dạy chờ: "nghỉ sau khi làm một cái nữa", rồi hai cái nữa.
Trẻ nói không với mọi thứ. Có thể trẻ đang thử sức mạnh của từ mới. Đưa ra lựa chọn thay vì câu hỏi có hay không, như "táo hay chuối", giúp trẻ dùng giao tiếp theo hướng tích cực hơn.
Trẻ xin giúp ngay cả việc tự làm được. Giáo viên giúp một phần nhỏ, như mở hé nắp, rồi để trẻ tự làm phần còn lại. Trẻ vẫn được đáp lại khi xin, nhưng không mất cơ hội tự làm.
Trẻ xin "nữa" mãi một thứ. Trẻ đang hiểu sức mạnh của từ. Đây là lúc dạy thêm từ cụ thể hoặc từ chỉ hoạt động khác, để trẻ có thêm lựa chọn và chuyển sang các hoạt động khác.
Khi trẻ đã nói: làm giàu thêm ba chức năng
Với trẻ đã nói được từ đơn, ba chức năng này tiếp tục được mở rộng. Yêu cầu đi từ "bánh" lên "bánh nữa", "con muốn bánh", rồi đến những yêu cầu về hoạt động như "chơi xe", "ra sân", và yêu cầu về người như "mẹ bế". Mỗi bước thêm vào là một từ mới mà trẻ có lý do thật để dùng.
Từ chối cũng được làm giàu: từ "không" sang "không muốn", "con không ăn rau", rồi "con muốn cái khác". Câu từ chối kèm đề xuất thay thế giúp cuộc trò chuyện tiếp tục thay vì dừng lại ở một lời phản đối. Giáo viên làm mẫu: "Không muốn rau à? Con muốn gì, táo hay chuối?".
Xin giúp đỡ chuyển từ một từ chung "giúp" sang những lời cụ thể hơn như "mở giúp con", "lấy giùm con", "con không làm được". Trẻ học cách nói rõ mình cần giúp ở đâu. Ở bậc cao hơn, trẻ học xin thông tin, như hỏi "đâu?" khi tìm đồ, hay hỏi "cái gì?" khi thấy thứ lạ. Đó là lúc ngôn ngữ trở thành công cụ để trẻ học thêm về thế giới.
Trong lớp mầm non: mỗi ngày đầy cơ hội
Lớp mầm non có rất nhiều khoảnh khắc tự nhiên cho ba chức năng này. Giờ ăn nhẹ là lúc để xin thêm, từ chối món không thích, xin giúp mở hộp sữa. Giờ chơi là lúc xin đồ chơi, từ chối khi bạn rủ chơi điều mình không thích, xin cô giúp lấy đồ trên kệ. Giờ thay đồ là lúc xin giúp kéo khoá, cài nút.
Giáo viên lớp có thể cài những cơ hội nhỏ mà không mất thêm thời gian: đưa sữa chưa cắm ống hút, chia bánh thành miếng nhỏ để trẻ xin thêm, đặt đồ chơi yêu thích trong hộp có nắp. Khi trẻ cần hỗ trợ dùng chức năng đã học, cô đáp lại nhanh và khen cụ thể, để kỹ năng học trong giờ 1:1 được củng cố giữa các bạn.
Bạn bè cũng là người nghe. Một trẻ học xin "đưa bóng" với bạn, hay nói "không" khi bạn giành đồ, đang dùng giao tiếp ở môi trường thật nhất. Giáo viên có thể đứng gần, gợi ý khi cần, và giúp bạn kia hiểu lời của trẻ.
Ba mẹ luyện ba chức năng ở nhà
Ở nhà, cơ hội còn nhiều hơn ở lớp. Ba mẹ có thể bớt đoán ý con: thay vì mở sẵn hộp bánh, đưa hộp còn đóng và chờ con xin giúp. Thay vì rót sẵn nước, để cốc trống trước mặt và chờ con xin. Thay vì đưa cả đĩa trái cây, đưa từng miếng để con xin thêm.
Ba mẹ cũng nên tôn trọng lời từ chối của con khi có thể. Nếu con lắc đầu với món rau, hãy nói "con không muốn rau" và cất đi, rồi thử lại vào bữa khác. Khi con thấy cách từ chối mới có tác dụng, con sẽ dùng nó thay cho việc ném đĩa.
Điều quan trọng là thống nhất với giáo viên về hình thức con đang dùng: tranh nào, ký hiệu nào, từ nào. Dùng cùng một cách ở nhà và ở lớp giúp con học nhanh hơn. Ở Global Star Special, giáo viên chia sẻ với ba mẹ những từ và cách giao tiếp con đang học trong từng giai đoạn, để cả nhà cùng tạo cơ hội cho con dùng.
Câu hỏi thường gặp
Dạy con nói "không" có làm con bướng hơn không?
Thường là ngược lại. Trẻ đang từ chối bằng cách khóc hay ném đồ; dạy một cách nói không rõ ràng giúp thay thế những cách ấy. Với những việc bắt buộc, người lớn ghi nhận cảm xúc rồi đưa lựa chọn trong giới hạn.
Con chỉ biết nói "nữa", có nên dạy thêm từ không?
Nên, nhưng không cần bỏ từ "nữa". Khi con đã dùng "nữa" vững, dạy thêm tên món đồ con thích, rồi ghép thành "bánh nữa". Người lớn có thể mở rộng mỗi khi con nói "nữa".
Con không bao giờ xin giúp, cứ tự làm rồi bực, phải làm sao?
Tạo những tình huống nhỏ con cần giúp và ngồi gần, chìa tay ra gợi ý ngay khi con bắt đầu lúng túng. Giúp nhanh và gọi tên việc giúp. Qua nhiều lần, con học được rằng nhờ người lớn là một cách giải quyết.
Có nên bắt con nói đủ câu "con xin" mới cho không?
Lúc đầu không nên. Bắt nói đủ câu khi con mới bắt đầu xin dễ làm con nản. Chấp nhận cách xin con đang có, đáp ứng ngay, rồi nâng dần từng bậc nhỏ. Lời lễ phép có thể được làm mẫu song song.
Con dùng tranh xin nghỉ suốt buổi, có nên cất tranh đi không?
Không nên cất. Con dùng nhiều là vì con đã hiểu tranh có tác dụng. Giáo viên sẽ dạy con chờ dần, ví dụ nghỉ sau khi làm thêm một việc nhỏ, và kéo dài từng chút.